Nihongo

加速(かそく、kasoku)
- gia tốc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KASOKU

加速

かそく

加速 (かそく, phiên âm: kasoku) có nghĩa là "gia tốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:gia tốc
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

加速 (かそく) có nghĩa là “tăng tốc”, “đẩy nhanh” hoặc “làm cho nhanh hơn”. Nó diễn tả hành động hoặc quá trình tăng tốc độ, cường độ hoặc mức độ của một thứ gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc tăng tốc độ di chuyển của một chiếc xe đến việc tăng tốc tiến độ của một dự án.

Ví dụ cụ thể

⚫︎車のスピードを加速する。 ・Dịch: Tăng tốc độ của xe. ⚫︎景気が加速している。 ・Dịch: Nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh chóng. ⚫︎プロジェクトの進捗を加速させるために、チームは頑張っています。 ・Dịch: Đội đang làm việc chăm chỉ để tăng tốc tiến độ của dự án.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 加速 khi nói về việc tăng tốc độ, ví dụ như trong giao thông, thể thao hoặc khoa học. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng để nói về việc tăng cường độ, chẳng hạn như trong kinh doanh hoặc các hoạt động khác. ⚫︎加速 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 加速 ⚫︎ Hiragana: かそく ⚫︎ Katakana: 加速 (ít dùng) ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 促進 (そくしん): Thúc đẩy, đẩy nhanh. ⚫︎ スピードアップ: Tăng tốc (từ mượn). ⚫︎ 迅速化 (じんそくか): Tăng tốc độ nhanh chóng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 減速 (げんそく): Giảm tốc. ⚫︎ 減速する (げんそくする): Chậm lại. ⚫︎ スローダウン: Làm chậm lại (từ mượn).

Ví dụ câu 1

このエンジンは加速がすごい。 ・Bản dịch: Động cơ này có khả năng tăng tốc rất tốt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh khả năng tăng tốc ấn tượng của động cơ.

Ví dụ câu 2

彼はプロジェクトの加速を指示した。 ・Bản dịch: Anh ta đã chỉ đạo tăng tốc dự án. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc ra lệnh để đẩy nhanh tiến độ dự án.

Nguồn gốc

加速 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp từ hai chữ: 加 (ka) có nghĩa là "thêm vào" hoặc "tăng lên" và 速 (soku) có nghĩa là "tốc độ" hoặc "nhanh chóng". Vì vậy, 加速 có nghĩa là "tăng tốc độ" hay "làm cho nhanh hơn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud