Nihongo

大家さん(おおやさん、oおyasan)
- chủ nhà

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OOYA

大家

おおや

SA

さ

さ

N

ん

ん

大家さん (おおやさん, phiên âm: oおyasan) có nghĩa là "chủ nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chủ nhà
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大家さん có nghĩa là "chủ nhà" hoặc "chủ nhà trọ" trong tiếng Việt. Đây là người sở hữu và cho thuê bất động sản, như căn hộ, nhà, hoặc các khu đất. 大家さん chịu trách nhiệm quản lý tài sản và thường là người bạn sẽ liên hệ khi có vấn đề về căn hộ hoặc cần gia hạn hợp đồng thuê.

Ví dụ cụ thể

⚫︎大家さんはとても親切です。 Dịch: Chủ nhà rất tốt bụng. ⚫︎今度、大家さんに家賃について相談しようと思います。 Dịch: Tôi định bàn với chủ nhà về tiền thuê nhà vào lần tới. ⚫︎このアパートの大家さんは厳しいです。 Dịch: Chủ nhà của căn hộ này rất nghiêm khắc.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 大家さん khi muốn nói về người sở hữu căn nhà hoặc căn hộ mà bạn đang thuê. Nó được dùng trong các tình huống giao tiếp trang trọng và lịch sự. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện, email, hoặc bất kỳ hình thức liên lạc nào với chủ nhà.

Cách viết

大家さん được viết bằng chữ Hán (kanji) là 大家 và thêm hậu tố さん (san). Cách viết đầy đủ là 大家さん. ⚫︎ Hiragana: おおやさん ⚫︎ Kanji: 大家さん ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định: ⚫︎ 家主(やぬし - yanoshi): Chủ nhà, người sở hữu nhà. ⚫︎ オーナー(Ōnā): Chủ sở hữu (từ mượn tiếng Anh). Tuy nhiên, 大家さん là từ phổ biến và thường dùng nhất trong giao tiếp hàng ngày.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 大家さん. Tuy nhiên, nếu xét về mối quan hệ, người thuê nhà (tenant) có thể xem là đối lập.

Ví dụ câu 1

大家さんに電話して、エアコンの修理をお願いしました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã gọi điện cho chủ nhà để yêu cầu sửa điều hòa. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 大家さん trong tình huống cần liên hệ để giải quyết vấn đề.

Ví dụ câu 2

大家さんは、毎月家賃の請求書を送ってきます。 ⚫︎ Bản dịch: Chủ nhà gửi hóa đơn tiền thuê nhà hàng tháng. ⚫︎ Giải thích: Ví dụ này minh họa một trong những trách nhiệm của chủ nhà là thu tiền thuê nhà.

Nguồn gốc

Từ 大家 trong 大家さん có nghĩa là "chủ nhà" hoặc "người sở hữu nhà". Hậu tố さん (san) là một kính ngữ (honorific) thường được thêm vào sau tên hoặc chức danh để thể hiện sự tôn trọng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud