Nihongo

店長(てんちょう、tenchou)
- quản lý cửa hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENCHOU

店長

てんちょう

店長 (てんちょう, phiên âm: tenchou) có nghĩa là "quản lý cửa hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:quản lý cửa hàng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

店長 là một chức danh trong tiếng Nhật, dùng để chỉ người quản lý cửa hàng, cửa hiệu, hoặc chi nhánh. Người 店長 thường chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh, nhân sự, và doanh thu của cửa hàng đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎山田さんは、この店の店長です。 Dịch: Anh Yamada là店長của cửa hàng này. ⚫︎店長に相談したいことがあります。 Dịch: Tôi có việc muốn trao đổi với店長.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn đề cập đến người quản lý của một cửa hàng cụ thể. ⚫︎Có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các cuộc họp kinh doanh. ⚫︎Khi bạn không biết tên người quản lý, bạn có thể gọi là 店長さん (ngài/bà/anh/chị quản lý).

Cách viết

⚫︎Viết bằng Kanji: 店長 ⚫︎Cách đọc (furigana): てんちょう ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Quản lý (trong tiếng Việt) ⚫︎マネージャー (manager - mượn từ tiếng Anh) ⚫︎Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng 支配人 (しはいにん - người quản lý, thường dùng cho khách sạn, nhà hàng lớn)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một chức danh. Tuy nhiên, có thể xem xét các chức danh thấp hơn trong hệ thống cửa hàng, như nhân viên bán hàng.

Ví dụ câu 1

このレストランの店長はとても親切です。 ・Bản dịch: [店長] của nhà hàng này rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này cho thấy thái độ tích cực của người quản lý.

Ví dụ câu 2

店長は新しいメニューについて会議を開きました。 ・Bản dịch: [店長] đã tổ chức một cuộc họp về thực đơn mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện vai trò của người quản lý trong việc ra quyết định.

Nguồn gốc

店長 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 店 (tiệm, cửa hàng) và 長 (trưởng, người đứng đầu). Vì vậy, nó có nghĩa là "người đứng đầu cửa hàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud