チーム(チーム、chiーmu)
- đội
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
チ
チ
ー
ー
ー
MU
ム
ム
チーム (チーム, phiên âm: chiーmu) có nghĩa là "đội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đội |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
チーム (chīmu) là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "đội" hoặc "nhóm" trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ một tập hợp người cùng làm việc, thi đấu, hoặc cùng hướng đến một mục tiêu chung.
⚫︎ サッカーのチーム Dịch: Đội bóng đá ⚫︎ 研究チーム Dịch: Nhóm nghiên cứu ⚫︎ プロジェクトのチーム Dịch: Nhóm dự án
⚫︎ Bạn có thể sử dụng チーム để chỉ các đội thể thao (bóng đá, bóng chày, v.v.). ⚫︎ Nó cũng được dùng trong môi trường làm việc, để chỉ các nhóm làm việc trong một công ty hoặc dự án. ⚫︎ Ngoài ra, チーム có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, khi bạn muốn nói về một nhóm người cùng chung mục đích.
⚫︎ Từ チーム thường được viết bằng katakana: チーム. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ グループ (gurūpu): Nhóm, tập thể (thường chỉ những nhóm không chính thức hoặc ít liên quan đến mục tiêu). ⚫︎ 班 (han): Đội, nhóm (thường dùng trong trường học hoặc môi trường làm việc có tính phân chia nhiệm vụ rõ ràng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì チーム chỉ đơn giản là chỉ một tập hợp. Tuy nhiên, nếu muốn nói về một người đơn lẻ thay vì một nhóm, bạn có thể dùng các từ như "cá nhân" (個人 - kojin).
新しいチームは今週から会議を始めます。 ・Bản dịch: Đội mới sẽ bắt đầu các cuộc họp từ tuần này. ・Giải thích: Câu này sử dụng チーム để chỉ một nhóm người mới, đang bắt đầu một hoạt động chung.
そのチームは大会で優勝しました。 ・Bản dịch: Đội đó đã giành chiến thắng trong giải đấu. ・Giải thích: Sử dụng チーム để chỉ một đội thể thao đã chiến thắng.
チーム là một từ mượn từ tiếng Anh "team".