よく(よく、yoku)
- hay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YO
よ
よ
KU
く
く
よく (よく, phiên âm: yoku) có nghĩa là "hay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | hay |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
よく là một từ tiếng Nhật rất phổ biến và đa năng, có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường biểu thị mức độ, tần suất, hoặc cách thức thực hiện hành động. よく còn có thể diễn tả sự hài lòng, lời khuyên, hoặc thói quen.
⚫︎よく食べますね。 Dịch: Bạn ăn nhiều nhỉ. ⚫︎よくできました! Dịch: Làm tốt lắm! ⚫︎よく分かりました。 Dịch: Tôi đã hiểu rõ.
⚫︎ Để chỉ tần suất: よく có nghĩa là "thường xuyên" hoặc "hay". ⚫︎ Để chỉ mức độ: よく có thể có nghĩa là "tốt", "rất", hoặc "khá". ⚫︎ Trong câu hỏi: よく có thể dùng để hỏi về tần suất hoặc mức độ. ⚫︎ Dùng để biểu lộ sự hài lòng hoặc tán thưởng. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ, tính từ hoặc phó từ khác để làm rõ ý nghĩa.
⚫︎ Viết bằng hiragana: よく ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 頻繁に (ひんぱんに): thường xuyên, hay (formal) ⚫︎ しばしば: thường xuyên, hay (a bit formal) ⚫︎ たくさん: nhiều (dùng với lượng)
⚫︎ あまり: không...lắm (thường đi với phủ định) ⚫︎ 滅多に (めったに): hiếm khi (thường đi với phủ định)
彼はよく本を読みます。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy thường đọc sách. ⚫︎ Giải thích: よく ở đây chỉ tần suất, có nghĩa là "thường xuyên".
よくできました! ⚫︎ Bản dịch: Làm tốt lắm! ⚫︎ Giải thích: よく ở đây biểu thị sự khen ngợi, tán thưởng.
Nguồn gốc của よく không rõ ràng cụ thể. Nó là một từ thuần Nhật, đã được sử dụng từ lâu đời và đã phát triển các ý nghĩa đa dạng như ngày nay.