チーフ(チーフ、chiーfu)
- trưởng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
チ
チ
ー
ー
ー
FU
フ
フ
チーフ (チーフ, phiên âm: chiーfu) có nghĩa là "trưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | trưởng |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
チ
チ
ー
ー
ー
FU
フ
フ
チーフ (チーフ, phiên âm: chiーfu) có nghĩa là "trưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | trưởng |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |