Nihongo

チーフ(チーフ、chiーfu)
- trưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHI

チ

チ

ー

ー

ー

FU

フ

フ

チーフ (チーフ, phiên âm: chiーfu) có nghĩa là "trưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:trưởng
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

チーフ là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "chief" và có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến vị trí lãnh đạo, người đứng đầu, hoặc người quản lý trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あのレストランのチーフはとても料理が上手です。 ・Dịch: Đầu bếp trưởng của nhà hàng đó nấu ăn rất ngon. ⚫︎ プロジェクトのチーフとして、責任を持って最後までやり遂げます。 ・Dịch: Với tư cách là người đứng đầu dự án, tôi sẽ chịu trách nhiệm và hoàn thành nó đến cùng. ⚫︎ チーフデザイナーの指示に従ってください。 ・Dịch: Xin hãy tuân theo chỉ dẫn của trưởng thiết kế.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng チーフ khi muốn nói về người đứng đầu, người quản lý, hoặc người có vai trò lãnh đạo trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: bếp trưởng, trưởng phòng, trưởng dự án...). ⚫︎ Từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày nhưng thường liên quan đến công việc hoặc các hoạt động có tổ chức.

Cách viết

⚫︎ チーフ được viết bằng katakana: チーフ ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) vì từ này là từ mượn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ リーダー (rīdā): Người lãnh đạo. ⚫︎ 部長 (buchō): Trưởng phòng. ⚫︎ リーダーシップ (rīdāshippu): Sự lãnh đạo. ⚫︎ 責任者 (sekininsha): Người chịu trách nhiệm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì チーフ mô tả vai trò hơn là một đặc điểm. Tuy nhiên, có thể xem xét những người ở vị trí thấp hơn trong hệ thống phân cấp.

Ví dụ câu 1

彼はマーケティング部門のチーフに昇進しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí trưởng phòng marketing. ・Giải thích: Câu này sử dụng チーフ để chỉ vị trí lãnh đạo trong một bộ phận.

Ví dụ câu 2

チームのチーフは、新しい戦略を提案しました。 ・Bản dịch: Trưởng nhóm đã đề xuất một chiến lược mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy チーフ là người dẫn dắt một nhóm và đưa ra các quyết định quan trọng.

Nguồn gốc

Từ "chief" trong tiếng Anh, có nghĩa là "người đứng đầu" hoặc "trưởng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud