心理(しんり、shinri)
- tâm lý học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINRI
心理
しんり
心理 (しんり, phiên âm: shinri) có nghĩa là "tâm lý học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tâm lý học |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
心理 có nghĩa là "tâm lý", "tinh thần", hoặc "tư tưởng" của con người. Nó đề cập đến các khía cạnh liên quan đến cảm xúc, suy nghĩ, hành vi, và trạng thái tinh thần của một người. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cá nhân, một nhóm người, hoặc thậm chí là một tình huống. 心理 thường được dùng để chỉ việc nghiên cứu, phân tích, hoặc hiểu rõ về tâm lý con người.
⚫︎ 彼女は心理学を専攻しています。 Dịch: Cô ấy học chuyên ngành tâm lý học. ⚫︎ 彼の心理状態は不安定です。 Dịch: Trạng thái tâm lý của anh ấy không ổn định. ⚫︎ その事件は人々の心理に大きな影響を与えた。 Dịch: Vụ việc đó đã gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý của mọi người.
Bạn có thể sử dụng 心理 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi nói về ngành tâm lý học. ⚫︎ Khi thảo luận về trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người. ⚫︎ Khi phân tích hành vi của con người. ⚫︎ Khi đề cập đến ảnh hưởng của một sự kiện đến tâm lý. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ thích hợp và diễn đạt rõ ràng ý của bạn.
Từ 心理 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 心理 (しんり) ⚫︎ Cách đọc: shinri Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 精神 (seishin): Tinh thần. ⚫︎ 気持ち (kimochi): Cảm xúc, tâm trạng. ⚫︎ 心 (kokoro): Tim, tâm hồn, trái tim. ⚫︎ 感情 (kanjou): Cảm xúc.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 心理 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ liên quan đến sự vô cảm hoặc thiếu cảm xúc: ⚫︎ 無感情 (mukanjou): Vô cảm. ⚫︎ 冷淡 (reitan): Lãnh đạm.
子供の心理を理解することは難しい。 ・Bản dịch: Hiểu được tâm lý của trẻ em là một việc khó khăn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự phức tạp của việc hiểu tâm lý trẻ em.
彼は心理的なサポートを必要としている。 ・Bản dịch: Anh ấy cần sự hỗ trợ về mặt tâm lý. ・Giải thích: Câu này cho thấy nhu cầu về sự hỗ trợ để giải quyết các vấn đề tâm lý.
心理 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 心 (shin): Tâm, tim, tâm hồn. ⚫︎ 理 (ri): Lý, lẽ, nguyên tắc, sự hiểu biết. Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "sự hiểu biết về tâm trí" hoặc "tâm lý học".