直属(ちょくぞく、chokuzoく)
- trực thuộc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOKUZOKU
直属
ちょくぞく
直属 (ちょくぞく, phiên âm: chokuzoく) có nghĩa là "trực thuộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | trực thuộc |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
直属 có nghĩa là "trực thuộc" hoặc "trực thuộc quyền quản lý của ai/cái gì." Nó chỉ mối quan hệ trực tiếp, không qua trung gian.
⚫︎社長の直属の部下です。 ・Bản dịch: Tôi là部下trực thuộc của giám đốc. ⚫︎この部署は本社の直属です。 ・Bản dịch: Bộ phận này trực thuộc trụ sở chính. ⚫︎[直属]の管理下にある。 ・Bản dịch: Nằm dưới sự quản lý trực tiếp.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả một người, bộ phận, hoặc một vật gì đó chịu sự quản lý trực tiếp, không qua cấp bậc trung gian, của một người hoặc một tổ chức khác. ⚫︎Thường dùng trong môi trường công sở, chính trị, hoặc các tổ chức. ⚫︎Lưu ý, 直属 có thể được dùng với nhiều danh từ khác nhau để diễn tả mối quan hệ trực thuộc.
⚫︎Viết bằng kanji: 直属 ⚫︎Cách đọc (furigana): ちょくぞく ⚫︎Không có cách viết nào khác.
⚫︎配下(はいか): Thuộc hạ, dưới quyền. ⚫︎傘下(さんか): Dưới quyền, dưới trướng. ⚫︎管轄(かんかつ): Quản lý, quyền hạn. ⚫︎直接(ちょくせつ): Trực tiếp.
⚫︎間接(かんせつ): Gián tiếp. ⚫︎所属(しょぞく): Thuộc về. (nhưng không trực tiếp)
彼は社長の直属の秘書です。 ・Bản dịch: Anh ấy là thư ký trực thuộc của giám đốc. ・Giải thích: Anh ấy báo cáo công việc trực tiếp cho giám đốc.
このプロジェクトは本部長に直属しています。 ・Bản dịch: Dự án này trực thuộc trưởng phòng. ・Giải thích: Dự án này chịu sự quản lý trực tiếp của trưởng phòng.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎直 (choku): Trực tiếp, thẳng ⚫︎属 (zoku): Thuộc về, trực thuộc Chữ 直biểu thị sự trực tiếp, không thông qua cấp bậc trung gian, còn chữ 属chỉ mối quan hệ lệ thuộc, chịu sự quản lý của ai đó.