下校(げこう、gekou)
- tan học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GEKOU
下校
げこう
下校 (げこう, phiên âm: gekou) có nghĩa là "tan học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tan học |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
下校 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "tan trường" hoặc "về nhà sau giờ học". Nó diễn tả hành động học sinh rời khỏi trường học vào cuối buổi học.
⚫︎毎日、五時に下校します。 Dịch: Mỗi ngày, tôi tan trường lúc năm giờ. ⚫︎下校途中に友達と遊んだ。 Dịch: Tôi đã chơi với bạn bè trên đường về nhà sau giờ học.
Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về việc rời trường học sau khi kết thúc buổi học, thường là với học sinh hoặc giáo viên. Nó được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 下校, với cách đọc hiragana là げこう. Chữ 下 (ge) có nghĩa là "dưới" hoặc "xuống" và chữ 校 (kou) có nghĩa là "trường học". Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể diễn đạt ý tương tự bằng các cụm từ khác, ví dụ như: ⚫︎ 学校から帰る (gakkou kara kaeru) - Về từ trường.
⚫︎登校 (toukou) - Đến trường, nhập học.
小学生は三時半に下校します。 ・Bản dịch: Học sinh tiểu học tan trường lúc ba giờ rưỡi. ・Giải thích: Câu này nói về thời gian tan trường của học sinh tiểu học.
下校時間になると、校門前は人でいっぱいになります。 ・Bản dịch: Khi đến giờ tan trường, trước cổng trường sẽ đầy người. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh tượng trước cổng trường khi học sinh tan trường.
Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán: 下 (ge) và 校 (kou). 下 chỉ hướng đi xuống hoặc rời khỏi, còn 校 chỉ trường học. Vì vậy, 下校 (gekō) chỉ hành động rời khỏi trường.