Nihongo

登校(とうこう、toukoう)
- đi học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUKOU

登校

とうこう

登校 (とうこう, phiên âm: toukoう) có nghĩa là "đi học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đi học
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

登校 (とうこう) có nghĩa là "đến trường", "tới trường" hoặc "đi học". Nó chỉ hành động di chuyển đến trường học vào buổi sáng hoặc trong thời gian có tiết học. 登校 bao gồm cả việc di chuyển và có mặt tại trường để tham gia các hoạt động học tập.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎朝、子供たちは元気に登校します。 Dịch: Hàng ngày, bọn trẻ vui vẻ đến trường. ⚫︎ 今日は雨なので、登校するのが大変です。 Dịch: Hôm nay trời mưa nên việc đến trường rất vất vả. ⚫︎ 彼はいつも時間に正確で、遅刻せずに登校します。 Dịch: Anh ấy luôn đúng giờ và đến trường không muộn.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 登校 khi muốn nói về việc một người đến trường, bất kể là học sinh, sinh viên, hay giáo viên. Nó thường được dùng trong các tình huống liên quan đến thời khóa biểu, lịch học, hoặc các hoạt động ở trường.

Cách viết

Từ 登校 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 登校 ⚫︎ Hiragana: とうこう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) là "こう".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ diễn tả hành động đi học có thể bao gồm: ⚫︎ 通学 (つうがく) - đi học (thường dùng cho việc đi học nói chung, không nhất thiết chỉ buổi sáng). ⚫︎ 学校に行く (がっこうにいく) - đi đến trường.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 下校 (げこう) - tan trường, ra về (từ trường). ⚫︎ 欠席 (けっせき) - vắng mặt.

Ví dụ câu 1

彼は熱があるので、今日は登校しません。 ・Bản dịch: Anh ấy bị sốt nên hôm nay không đến trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ta không đến trường vì lý do sức khỏe.

Ví dụ câu 2

試験のために、いつもより早く登校しました。 ・Bản dịch: Vì bài kiểm tra, tôi đã đến trường sớm hơn mọi khi. ・Giải thích: Câu này nói về việc đến trường sớm hơn để chuẩn bị cho kỳ thi.

Nguồn gốc

Từ 登校 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 登 (とう): leo lên, bước lên, đến. ⚫︎ 校 (こう): trường học. Ghép lại, nó diễn tả hành động "đi đến trường" hay "đến trường".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud