欠席(けっせき、keっseki)
- vắng mặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KESSEKI
欠席
けっせせき
欠席 (けっせき, phiên âm: keっseki) có nghĩa là "vắng mặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | vắng mặt |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
欠席 có nghĩa là vắng mặt, không có mặt tại một sự kiện, buổi họp, lớp học, hoặc bất kỳ hoạt động nào khác. Nó chỉ tình trạng không tham gia hoặc không hiện diện.
⚫︎授業を 欠席 する。 Dịch: Vắng mặt buổi học. ⚫︎会議を 欠席 します。 Dịch: Vắng mặt cuộc họp. ⚫︎友達の結婚式を 欠席 することになった。 Dịch: Tôi đã phải vắng mặt trong đám cưới của bạn bè tôi.
⚫︎ Sử dụng 欠席 khi bạn muốn diễn đạt việc không tham gia một sự kiện hoặc hoạt động. ⚫︎ Thường đi kèm với động từ như する (suru - làm, thực hiện), hoặc được sử dụng như một danh từ trong một cụm danh từ. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các tình huống trang trọng đến không trang trọng, tùy thuộc vào cách bạn sử dụng. ⚫︎ Khi thông báo việc vắng mặt, thường sẽ có giải thích lý do cho việc 欠席.
⚫︎ Viết bằng kanji: 欠席 ⚫︎ Đọc: けっせき (kesseki) ⚫︎ Kanji 欠 (ketsu) nghĩa là "thiếu, khuyết". Kanji 席 (seki) nghĩa là "chỗ ngồi, vị trí".
⚫︎ 不参加 (fusanka) - không tham gia ⚫︎ 不在 (fuzai) - vắng mặt (nói chung, không nhất thiết là một sự kiện)
⚫︎ 出席 (shusseki) - có mặt, tham gia
病気で学校を 欠席 しました。 ・Bản dịch: Tôi đã vắng mặt ở trường vì bị ốm. ・Giải thích: Giải thích lý do vắng mặt (bị ốm).
田中さんは会議を 欠席 します。 ・Bản dịch: Anh Tanaka vắng mặt cuộc họp. ・Giải thích: Cho biết anh Tanaka sẽ không tham gia cuộc họp.
⚫︎ Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 欠 (ketsu) có nghĩa là "thiếu" và 席 (seki) có nghĩa là "chỗ ngồi". Ghép lại để tạo ra ý nghĩa "thiếu chỗ ngồi", ám chỉ sự vắng mặt.