早退(そうたい、soutai)
- về sớm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUTAI
早退
そうたい
早退 (そうたい, phiên âm: soutai) có nghĩa là "về sớm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | về sớm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Đây là một từ quan trọng trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "về sớm" hoặc "rời đi sớm" khỏi nơi làm việc, trường học, hoặc một sự kiện nào đó trước thời gian quy định. Từ này thường được dùng khi một người có lý do chính đáng để không thể ở lại đến cuối buổi, ví dụ như bị ốm, có việc khẩn cấp, hoặc có lịch hẹn quan trọng. Việc 早退 có thể xảy ra ở nhiều tình huống khác nhau và thường đòi hỏi sự thông báo và xin phép trước.
⚫︎ 今日は熱があるので、早退します。 Dịch: Hôm nay tôi bị sốt nên tôi xin phép về sớm. ⚫︎ 急な用事が入ったので、早退させてください。 Dịch: Tôi có việc đột xuất nên xin phép về sớm. ⚫︎ 学校を早退して、病院に行きました。 Dịch: Tôi đã về sớm ở trường để đi bệnh viện.
⚫︎ Khi bạn cần rời khỏi một địa điểm (ví dụ: công ty, trường học) trước khi kết thúc thời gian làm việc hoặc học tập, bạn sẽ sử dụng từ này. ⚫︎ Thường đi kèm với việc xin phép người quản lý hoặc giáo viên. ⚫︎ Thường sử dụng với các động từ như する (suru - làm), させてください (sasete kudasai - xin phép). Ví dụ, bạn có thể nói 早退 させてください (soutai sasete kudasai - xin phép về sớm).
⚫︎ Kanji: 早退 ⚫︎ Hiragana: そうたい ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể diễn đạt bằng các cụm từ khác: ⚫︎ 帰る (kaeru - về, trở về) nếu chỉ đơn giản là rời đi. ⚫︎ 退出する (taishutsu suru - rút lui, rời đi) trong một số trường hợp.
⚫︎ 遅刻 (chikoku - đi muộn) ⚫︎ 居残る (izonoru - ở lại) ⚫︎ 皆勤 (kaikin - đi làm/học đầy đủ)
体調が悪いので、今日は早退してもいいですか。 ・Bản dịch: Vì tôi không khỏe nên hôm nay tôi có thể về sớm được không ạ? ・Giải thích: Câu này là một ví dụ về việc sử dụng từ 早退 để xin phép rời đi trước thời gian quy định do vấn đề sức khỏe.
授業中に気分が悪くなったので、早退しました。 ・Bản dịch: Vì tôi cảm thấy không khỏe trong giờ học, tôi đã về sớm. ・Giải thích: Đây là một ví dụ khác, cho thấy việc 早退 có thể xảy ra trong bối cảnh học đường khi một người cảm thấy không khỏe.
Từ này là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 早 (sō - sớm) và 退 (tai - rút lui, rời đi). Vì vậy, 早退 chỉ đơn giản là việc rời đi sớm.