Nihongo

校則(こうそく、kousoku)
- quy tắc trường học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUSOKU

校則

こうそく

校則 (こうそく, phiên âm: kousoku) có nghĩa là "quy tắc trường học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:quy tắc trường học
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

校則, đọc là こうそく, có nghĩa là "nội quy trường học" hoặc "quy tắc trường học". Nó bao gồm các quy định, luật lệ mà học sinh phải tuân theo trong khuôn viên trường học và trong các hoạt động liên quan đến trường. Các 校則 thường bao gồm các quy định về đồng phục, giờ giấc, hành vi trong lớp học, các hoạt động ngoại khóa, và các quy định khác để duy trì trật tự và an toàn trong trường học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 学校の校則は厳しい。 ・Dịch: Nội quy trường học rất nghiêm khắc. ⚫︎ 彼は新しい校則に違反した。 ・Dịch: Anh ấy đã vi phạm nội quy mới của trường. ⚫︎ 校則を守ることは重要です。 ・Dịch: Việc tuân thủ nội quy trường học là rất quan trọng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 校則 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi thảo luận về các quy tắc và quy định của trường học. ⚫︎ Khi nói về việc tuân thủ hoặc vi phạm các quy tắc đó. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về kỷ luật học đường.

Cách viết

校則 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 校則 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こうそく Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ gần nghĩa bao gồm: ⚫︎ 学校の規則 (gakkou no kisoku): Quy tắc của trường học. ⚫︎ 学校のルール (gakkou no ruuru): Luật lệ của trường học (từ mượn từ "rule" trong tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành vi hoặc tình huống trái ngược với việc tuân thủ 校則: ⚫︎ 違反 (ihan): Vi phạm ⚫︎ 無視 (mushi): Bỏ qua ⚫︎ 違反行為 (ihan koui): Hành vi vi phạm.

Ví dụ câu 1

彼は校則を破って、先生に叱られました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vi phạm nội quy trường học và bị thầy/cô giáo khiển trách. ・Giải thích: Câu này cho thấy hậu quả của việc vi phạm 校則.

Ví dụ câu 2

校則は生徒の安全を守るために存在します。 ・Bản dịch: Nội quy trường học tồn tại để bảo vệ sự an toàn của học sinh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh mục đích của 校則.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 校 (kou): Trường học ⚫︎ 則 (soku): Quy tắc, luật lệ Như vậy, 校則 đơn giản là "luật lệ của trường học".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud