Nihongo

献立(こんだて、kondate)
- thực đơn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KONDATE

献立

こんだて

献立 (こんだて, phiên âm: kondate) có nghĩa là "thực đơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thực đơn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

献立 (こんだて - kondate) có nghĩa là thực đơn, thực đơn bữa ăn, hoặc danh sách các món ăn sẽ được phục vụ. Nó là một danh từ chỉ kế hoạch về các món ăn, bao gồm các loại món, trình tự phục vụ, và đôi khi cả nguyên liệu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日の献立は何ですか? Dịch: Hôm nay có thực đơn gì vậy? ⚫︎晩ご飯の献立を考えなければなりません。 Dịch: Tôi phải nghĩ ra thực đơn bữa tối. ⚫︎献立には、スープ、サラダ、メインディッシュが含まれています。 Dịch: Thực đơn bao gồm súp, salad và món chính.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 献立 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến ẩm thực. Ví dụ, khi bạn cần hỏi về thực đơn của một bữa ăn, khi bạn đang lên kế hoạch cho bữa ăn, hoặc khi bạn muốn đề cập đến một danh sách các món ăn cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các nhà hàng, gia đình, hoặc bất kỳ nơi nào có liên quan đến việc chuẩn bị và phục vụ thức ăn.

Cách viết

献立 được viết bằng kanji, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana: こんだて. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji để chỉ ra cách phát âm và ý nghĩa) luôn là "て".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ メニュー (menyuu) - Thực đơn (dùng trong nhà hàng) ⚫︎ 食事 (shokuji) - Bữa ăn ⚫︎ レシピ (reshipi) - Công thức Tuy nhiên, chúng khác biệt về sắc thái và phạm vi sử dụng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 献立 là một khái niệm chỉ việc lập kế hoạch.

Ví dụ câu 1

今日の給食の献立はカレーライスとサラダです。 ・Bản dịch: Thực đơn bữa ăn trưa hôm nay là cơm cà ri và salad. ・Giải thích: Câu này cho biết các món ăn có trong thực đơn bữa ăn trưa của ngày hôm đó.

Ví dụ câu 2

週末のパーティーの献立を一緒に考えましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy cùng nhau nghĩ về thực đơn cho bữa tiệc cuối tuần nhé. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc cùng nhau lên kế hoạch cho thực đơn của một buổi tiệc.

Nguồn gốc

Từ "献立" được tạo thành từ chữ "献" (hiến - dâng) và "立" (lập - lập, tạo). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc dâng lên các món ăn, sau đó phát triển thành ý nghĩa là danh sách các món ăn được chuẩn bị.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud