Nihongo

大抵(たいてい、taiteい)
- thường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAITEI

大抵

たいてい

大抵 (たいてい, phiên âm: taiteい) có nghĩa là "thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:thường
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大抵大抵 có nghĩa là "thường thường", "phần lớn", "hầu hết", "đa số". Nó diễn tả mức độ phổ biến, tần suất, hoặc số lượng của một sự việc, hành động nào đó. Nó thường được dùng để chỉ ra điều gì đó đúng trong hầu hết các trường hợp, không phải là tuyệt đối.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は大抵8時に起きます。 Translation: Anh ấy thường thức dậy lúc 8 giờ. ⚫︎週末は大抵家で過ごします。 Translation: Vào cuối tuần, tôi thường ở nhà.

Cách sử dụng

⚫︎ 大抵大抵 thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ. ⚫︎ Nó dùng để diễn tả thói quen, tần suất của một hành động, sự việc. ⚫︎ Nó cũng có thể dùng để chỉ ra sự đồng ý chung, sự chấp nhận thông thường. ⚫︎ Không nên dùng 大抵大抵 trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn diễn tả sự chính xác tuyệt đối.

Cách viết

⚫︎ 大抵大抵 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 大 (lớn), 抵 (chống lại, đạt đến) ⚫︎ Hiragana: たいてい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là "いてい".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ほとんど (hầu hết) ⚫︎ たいてい (thường thường - dùng trong văn nói) ⚫︎ 多く (hầu hết, nhiều) ⚫︎ 普通 (thường, thông thường)

Từ trái nghĩa

⚫︎ まれに (hiếm khi) ⚫︎ 決して (tuyệt đối không) ⚫︎ 常に (luôn luôn)

Ví dụ câu 1

この店の大抵の客は外国人です。 ・Bản dịch: Phần lớn khách hàng của cửa hàng này là người nước ngoài. ・Giải thích: Câu này dùng 大抵大抵 để chỉ ra thành phần khách hàng phổ biến của cửa hàng.

Ví dụ câu 2

彼女は大抵、映画が好きです。 ・Bản dịch: Cô ấy thường thích xem phim. ・Giải thích: Câu này sử dụng 大抵大抵 để diễn tả sở thích xem phim của cô ấy là một việc thường xuyên.

Nguồn gốc

Theo từ điển, 大抵大抵 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán "大" (lớn) và "抵" (đạt đến). Nó diễn tả ý "phần lớn đạt đến" hoặc "thường xuyên đến".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud