配膳(はいぜん、haizen)
- phục vụ món ăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAIZEN
配膳
はいぜん
配膳 (はいぜん, phiên âm: haizen) có nghĩa là "phục vụ món ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phục vụ món ăn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
配膳
việc dọn món ăn
phục vụ thức ăn
sắp xếp thức ăn lên bàn
⚫︎食事の配膳を手伝います。 Translation: Tôi sẽ giúp dọn thức ăn. ⚫︎配膳が済んだら、食事を始めましょう。 Translation: Khi đã dọn xong thức ăn, chúng ta hãy bắt đầu bữa ăn. ⚫︎お客様に料理を配膳する。 Translation: Phục vụ thức ăn cho khách hàng.
Bạn có thể sử dụng 『配膳
Từ 『配膳
⚫︎配膳する (phục vụ thức ăn, dọn thức ăn) - là động từ của 『配膳
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nghĩ đến các hành động sau khi ăn xong như: ⚫︎片付け (dọn dẹp, cất dọn)
レストランでは、従業員がお客様に料理を配膳します。 ・Bản dịch: Trong nhà hàng, nhân viên sẽ phục vụ thức ăn cho khách hàng. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động phục vụ thức ăn trong môi trường nhà hàng.
母は夕食の配膳を終えて、私たちを呼びました。 ・Bản dịch: Mẹ tôi đã dọn xong bữa tối và gọi chúng tôi. ・Giải thích: Câu này mô tả việc chuẩn bị và dọn thức ăn trong bối cảnh gia đình.
Từ 配膳 được ghép từ hai chữ kanji: ⚫︎ 配 (hai): phân phối, phân chia, sắp xếp. ⚫︎ 膳 (zen): bàn ăn (thường là bàn ăn nhỏ hoặc khay đựng thức ăn). Do đó, ý nghĩa tổng thể của từ này là 『sắp xếp thức ăn lên bàn
phân phối thức ăn