給食(きゅうしょく、kyuushoku)
- bữa ăn trưa ở trường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYUUSHOKU
給食
きゅうしょく
給食 (きゅうしょく, phiên âm: kyuushoku) có nghĩa là "bữa ăn trưa ở trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bữa ăn trưa ở trường |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
給食 có nghĩa là "bữa ăn trường học" hoặc "cơm trưa ở trường". Nó là bữa ăn được cung cấp cho học sinh và đôi khi là cả giáo viên tại các trường học ở Nhật Bản.
⚫︎ 今日の[給食]は何ですか? Dịch: Bữa ăn hôm nay ở trường là gì? ⚫︎ [給食]の時間はいつも楽しみです。 Dịch: Tôi luôn mong chờ đến giờ ăn trưa ở trường. ⚫︎ 私は[給食]の献立を作るのが好きです。 Dịch: Tôi thích việc lên thực đơn cho bữa ăn ở trường.
Bạn có thể sử dụng [給食] khi bạn muốn nói về bữa ăn trưa ở trường, hoặc khi bạn muốn hỏi về thực đơn, chất lượng, hoặc thời gian ăn trưa ở trường học. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến trường học và đời sống học đường.
⚫︎ Chữ kanji: 給食 ⚫︎ Cách đọc (furigana): きゅうしょく ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 学校のランチ (Gakkou no ranchi): Bữa trưa ở trường (dạng rút gọn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
[給食]は栄養バランスが考えられていて、健康的です。 ⚫︎ Bản dịch: Bữa ăn ở trường được cân nhắc về mặt dinh dưỡng và rất tốt cho sức khỏe. ⚫︎ Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp bữa ăn cân bằng dinh dưỡng trong môi trường học đường.
[給食]のデザートはいつも美味しいです。 ⚫︎ Bản dịch: Món tráng miệng trong bữa ăn ở trường luôn ngon. ⚫︎ Giải thích: Câu này bày tỏ sự yêu thích của người nói đối với món tráng miệng trong bữa ăn ở trường.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 給 (kyuu) có nghĩa là "cung cấp" hoặc "cấp phát". ⚫︎ 食 (shoku) có nghĩa là "thức ăn" hoặc "bữa ăn". Do đó, 給食 mang ý nghĩa "cung cấp thức ăn", hàm ý việc cung cấp bữa ăn cho học sinh trong trường học.