Nihongo

当番(とうばん、touban)
- trực nhật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUBAN

当番

とうばん

当番 (とうばん, phiên âm: touban) có nghĩa là "trực nhật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:trực nhật
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

当番 có nghĩa là "người phụ trách", "người trực", "người được phân công làm việc gì đó" hoặc "ca trực". Nó thường chỉ định một người hoặc một nhóm người chịu trách nhiệm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường là theo lịch trình hoặc luân phiên. Nhiệm vụ này có thể là bất cứ điều gì, từ việc dọn dẹp, trực điện thoại, đến chăm sóc một khu vực nào đó. Việc 当番 đảm bảo công việc được thực hiện đúng thời gian và phân công.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日、掃除当番は誰ですか? Dịch: Hôm nay, ai là người phụ trách dọn dẹp? ⚫︎彼は今週の電話当番です。 Dịch: Anh ấy là người trực điện thoại trong tuần này. ⚫︎当番制でゴミ出しをしています。 Dịch: Chúng tôi đổ rác theo ca.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 当番 khi muốn nói về một người hoặc một nhóm người có trách nhiệm cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường được dùng trong các tình huống như ở trường học, công ty, hoặc trong các hoạt động cộng đồng. Bạn có thể dùng nó để hỏi ai là người chịu trách nhiệm, hoặc để chỉ định công việc cho ai đó.

Cách viết

当番 được viết bằng chữ Hán là 当番, với âm Hán Việt là "đương phiên". Cách viết này là phổ biến nhất. Nó cũng có thể được viết bằng hiragana là とうばん. Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là ばん.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 係 (かかり): Người chịu trách nhiệm, người phụ trách (nói chung). ⚫︎ 担当 (たんとう): Phụ trách, đảm nhận. ⚫︎ 当直 (とうちょく): Trực (trong bệnh viện, đồn cảnh sát,...).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 当番 chỉ chỉ định người có trách nhiệm. Tuy nhiên, bạn có thể nói về người không có trách nhiệm, không phải là 当番, hoặc không làm việc đó.

Ví dụ câu 1

今日の給食当番はAさんとBさんです。 ・Bản dịch: Người phụ trách bữa ăn hôm nay là A và B. ・Giải thích: Câu này chỉ định A và B là những người có nhiệm vụ chuẩn bị và phục vụ bữa ăn.

Ví dụ câu 2

彼は会社の受付当番をしています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang trực quầy lễ tân của công ty. ・Giải thích: Câu này cho biết vị trí làm việc cụ thể của một người, trong đó anh ta phụ trách công việc tiếp tân.

Nguồn gốc

Từ "当番" bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán: "当" (đương) có nghĩa là "đương nhiệm", "đảm nhận" và "番" (phiên) có nghĩa là "lượt", "ca". Ghép lại, nó có nghĩa là "lượt đảm nhận", "lượt trực".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud