防災訓練(ぼうさいくんれん、bousaikunreん)
- diễn tập phòng thiên tai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUSAIKUNREN
防災訓練
ぼうさいくんれん
防災訓練 (ぼうさいくんれん, phiên âm: bousaikunreん) có nghĩa là "diễn tập phòng thiên tai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | diễn tập phòng thiên tai |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
防災訓練 (bousai kunren) có nghĩa là "tập huấn phòng chống thiên tai" hoặc "huấn luyện ứng phó thảm họa". Đây là các buổi thực hành và diễn tập nhằm chuẩn bị cho người dân ứng phó với các tình huống khẩn cấp do thiên tai, thảm họa gây ra. Mục đích chính là để mọi người làm quen với các biện pháp an toàn, kỹ năng sinh tồn, và quy trình sơ tán.
⚫︎ 学校で、地震の 防災訓練 が行われました。 Dịch: Tại trường học, buổi tập huấn phòng chống động đất đã được tổ chức. ⚫︎ 地域住民は、毎年 防災訓練 に参加します。 Dịch: Cư dân trong khu vực tham gia tập huấn phòng chống thiên tai hàng năm. ⚫︎ 防災訓練 で、消火器の使い方を学びました。 Dịch: Tôi đã học cách sử dụng bình chữa cháy trong buổi tập huấn phòng chống thiên tai.
Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về các buổi diễn tập phòng chống thiên tai, các hoạt động chuẩn bị ứng phó với thiên tai, hoặc để báo cáo về các sự kiện liên quan đến an toàn trong trường hợp xảy ra thảm họa.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 防災訓練. ⚫︎防 (bou) có nghĩa là "phòng chống" hoặc "bảo vệ." ⚫︎災 (sai) có nghĩa là "tai họa" hoặc "thảm họa." ⚫︎訓練 (kunren) có nghĩa là "tập huấn" hoặc "huấn luyện." Không có cách viết nào khác ngoài cách viết này.
⚫︎ 災害訓練 (saigai kunren): Tập huấn thảm họa. ⚫︎ 避難訓練 (hinan kunren): Tập huấn sơ tán.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm tích cực.
今日は、会社の 防災訓練 で、非常食の試食をしました。 ・Bản dịch: Hôm nay, tôi đã thử thức ăn khẩn cấp trong buổi tập huấn phòng chống thiên tai của công ty. ・Giải thích: Câu này mô tả một hoạt động cụ thể trong buổi tập huấn, đó là thử thức ăn dự trữ trong tình huống khẩn cấp.
もしもの時のために、家族みんなで 防災訓練 に参加しましょう。 ・Bản dịch: Để phòng khi có chuyện gì xảy ra, hãy cùng gia đình tham gia tập huấn phòng chống thiên tai. ・Giải thích: Câu này khuyến khích mọi người nên tham gia các buổi tập huấn để chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống khẩn cấp.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp các từ kanji để tạo thành một cụm từ có nghĩa cụ thể liên quan đến việc chuẩn bị và ứng phó với các thảm họa thiên nhiên.