修学旅行(しゅうがくりょこう、shuugakuryokoう)
- chuyến du lịch học tập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUGAKURYOKOU
修学旅行
しゅうがくりょこう
修学旅行 (しゅうがくりょこう, phiên âm: shuugakuryokoう) có nghĩa là "chuyến du lịch học tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chuyến du lịch học tập |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
修学旅行 là một chuyến đi chơi được tổ chức bởi các trường học cho học sinh. Mục đích chính của những chuyến đi này là để học sinh có cơ hội trải nghiệm, khám phá, và học hỏi những điều mới mẻ bên ngoài môi trường lớp học. Nó cũng giúp tăng cường tình bạn và sự gắn kết giữa các học sinh. 修学旅行 thường được lên kế hoạch và tổ chức tỉ mỉ.
⚫︎小学校の修学旅行は、奈良と京都へ行きました。 Dịch: Chuyến đi 修学旅行 của trường tiểu học đã đến Nara và Kyoto. ⚫︎来週は中学校の修学旅行で沖縄に行きます。 Dịch: Tuần tới, tôi sẽ đi Okinawa trong chuyến đi 修学旅行 của trường trung học.
Bạn có thể sử dụng từ 修学旅行 khi nói về các chuyến đi học của học sinh, từ tiểu học đến trung học phổ thông. Từ này thường được dùng khi trò chuyện về kế hoạch, trải nghiệm, hoặc hồi tưởng về những kỷ niệm trong chuyến đi học. Bạn có thể sử dụng nó trong cả văn nói và văn viết.
修学旅行 được viết bằng kanji (漢:漢字) là 修学旅行. Cách đọc là しゅうがくりょこう (shūgakuryokō). Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần 修 có nghĩa là "học", 学 có nghĩa là "học tập", và 旅行 có nghĩa là "du lịch".
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ tương đương để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 学校行事 (gakkō gyōji): Sự kiện của trường học. ⚫︎ 遠足 (ensoku): Chuyến đi chơi (thường là trong ngày).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 修学旅行 là một sự kiện cụ thể.
修学旅行の準備は大変だったけど、とても楽しい思い出になりました。 ・Bản dịch: Việc chuẩn bị cho chuyến đi 修学旅行 thì vất vả, nhưng nó đã trở thành một kỷ niệm rất vui vẻ. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc tích cực về chuyến đi 修学旅行, đồng thời nhấn mạnh sự chuẩn bị trước đó.
修学旅行で、初めて新幹線に乗りました。 ・Bản dịch: Trong chuyến đi 修学旅行, tôi đã đi tàu Shinkansen lần đầu tiên. ・Giải thích: Câu này chia sẻ một trải nghiệm cụ thể trong chuyến đi 修学旅行, đó là việc đi tàu Shinkansen.
修学旅行 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai yếu tố chính: "修学" (shūgaku), có nghĩa là "học tập" hoặc "nghiên cứu", và "旅行" (ryokō), có nghĩa là "du lịch" hoặc "chuyến đi". Ban đầu, những chuyến đi này chủ yếu tập trung vào việc học hỏi và trải nghiệm văn hóa, lịch sử tại các địa điểm khác nhau.