Nihongo

通知表(つうちひょう、tsuuchihyoう)
- bảng điểm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUUCHIHYOU

通知表

つうちひょう

通知表 (つうちひょう, phiên âm: tsuuchihyoう) có nghĩa là "bảng điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bảng điểm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

通知表 là một loại báo cáo đánh giá kết quả học tập của học sinh ở Nhật Bản, được gửi định kỳ đến phụ huynh. 通知表 ghi lại điểm số, nhận xét về thái độ, hành vi, và sự tiến bộ của học sinh trong các môn học. Nó giúp phụ huynh nắm bắt được tình hình học tập của con em mình tại trường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 学校から子供の通知表が届きました。 Translation: Tôi đã nhận được 通知表 của con tôi từ trường học. ⚫︎ 通知表を見て、息子の数学の成績が悪いことが分かりました。 Translation: Nhìn vào 通知表, tôi thấy điểm toán của con trai tôi không tốt. ⚫︎ 先生は通知表に、生徒の長所と短所を書いています。 Translation: Giáo viên viết những điểm mạnh và điểm yếu của học sinh trong 通知表.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi: ⚫︎ Nói về việc nhận hoặc xem báo cáo kết quả học tập. ⚫︎ Thảo luận về điểm số, nhận xét trong báo cáo. ⚫︎ Đề cập đến nội dung được ghi trong báo cáo. Lưu ý, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến giáo dục và trường học.

Cách viết

通知表 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 通知表 ⚫︎ Hiragana: つうちひょう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 成績表 (せいせきひょう) - Bảng điểm ⚫︎ 成績 (せいせき) - Thành tích

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại tài liệu.

Ví dụ câu 1

明日は、子供の通知表をもらいに学校に行きます。 ・Bản dịch: Ngày mai, tôi sẽ đến trường để nhận 通知表 của con tôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 通知表 để nói về việc đi nhận báo cáo kết quả học tập.

Ví dụ câu 2

通知表の結果を見て、子供と一緒に勉強計画を立てました。 ・Bản dịch: Sau khi xem kết quả trong 通知表, tôi đã lập kế hoạch học tập với con. ・Giải thích: Câu này sử dụng 通知表 để nói về việc dựa vào báo cáo để lên kế hoạch học tập.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 通知 (つうち) - Thông báo ⚫︎ 表 (ひょう) - Bảng, biểu Ghép lại, nó có nghĩa là "bảng thông báo" hoặc "bảng thông báo kết quả".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud