Nihongo

補習(ほしゅう、hoshuu)
- bổ túc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOSHUU

補習

ほしゅう

補習 (ほしゅう, phiên âm: hoshuu) có nghĩa là "bổ túc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:bổ túc
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

補習 補習 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "học thêm", "ôn tập thêm" hoặc "bổ sung kiến thức". Nó thường dùng để chỉ các buổi học thêm ngoài giờ học chính khóa, nhằm giúp học sinh cải thiện kiến thức, kỹ năng hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎学校の授業についていけなかったので、毎日補習を受けています。 ・Dịch: Vì không theo kịp các buổi học ở trường, tôi đang học thêm mỗi ngày. ⚫︎試験のために、補習クラスに参加します。 ・Dịch: Tôi sẽ tham gia lớp học thêm để chuẩn bị cho kỳ thi. ⚫︎先生は、理解が難しい生徒に補習を勧めた。 ・Dịch: Giáo viên đã khuyên những học sinh gặp khó khăn nên học thêm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 補習 補習 trong các tình huống: ⚫︎ Khi muốn nói về việc học thêm, ôn tập thêm kiến thức. ⚫︎ Khi muốn đề cập đến các lớp học thêm, các buổi ôn thi. ⚫︎ Khi muốn chỉ ra các hoạt động hỗ trợ học tập cho học sinh. Thông thường, bạn sẽ dùng nó trong các câu kể, giải thích về các hoạt động học tập.

Cách viết

⚫︎ Từ 補習 được viết bằng chữ Kanji: 補習 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ほしゅう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 補講 (Hokou): Học bù, ôn lại các bài đã học. ⚫︎ 追試 (Tsui shi): Thi lại. ⚫︎ 復習 (Fukushuu): Ôn tập.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ hoạt động chính khóa hoặc các từ liên quan đến việc không cần thiết phải học thêm: ⚫︎ 本授業 (Hon jugyou): Buổi học chính khóa. ⚫︎ 通常授業 (Tsuujou jugyou): Buổi học bình thường.

Ví dụ câu 1

彼は数学が苦手なので、毎週土曜日に数学の補習を受けています。 ・Bản dịch: Anh ấy yếu môn toán nên cứ mỗi thứ Bảy đều học thêm toán. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ việc một người đang tham gia các buổi học thêm để cải thiện môn toán.

Ví dụ câu 2

夏休みに、英語の補習に参加するつもりです。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ tham gia lớp học thêm tiếng Anh vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc tham gia lớp học thêm trong kỳ nghỉ để nâng cao kiến thức tiếng Anh.

Nguồn gốc

補習 補習 được tạo thành từ hai chữ Hán: 補 (ho: bổ sung, thêm vào) và 習 (shuu: học tập, luyện tập). Từ này bắt nguồn từ việc bổ sung thêm kiến thức, kỹ năng thông qua việc học tập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud