Nihongo

答案(とうあん、touan)
- phiếu trả lời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUAN

答案

とうあん

答案 (とうあん, phiên âm: touan) có nghĩa là "phiếu trả lời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:phiếu trả lời
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

答案 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "bài làm", "câu trả lời", hoặc "đáp án". Nó đề cập đến một bản ghi lại những câu trả lời cho các câu hỏi, bài kiểm tra, hoặc các vấn đề được đặt ra. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và kiểm tra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験の答案 Translation: Bài làm thi. ⚫︎答案を提出する Translation: Nộp bài. ⚫︎答案を確認する Translation: Xem lại bài làm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 答案 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi nói về bài làm của một bài kiểm tra hoặc bài thi. ⚫︎ Khi bạn cần nộp bài làm hoặc xem lại bài làm của mình. ⚫︎ Trong ngữ cảnh giáo dục, khi giáo viên chấm điểm hoặc đưa ra phản hồi về bài làm của học sinh.

Cách viết

Từ 答案 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 答案 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): とうあん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 解答(かいとう): câu trả lời, đáp án (thường dùng cho đáp án đúng). ⚫︎ 回答(かいとう): câu trả lời, sự đáp lại. ⚫︎ 解答用紙(かいとうようし): giấy làm bài, giấy trả lời.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa là "không có câu trả lời" hoặc "câu trả lời sai".

Ví dụ câu 1

試験の答案を書き終えました。 ・Bản dịch: Tôi đã viết xong bài làm của bài thi. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động hoàn thành việc viết bài làm trong một kỳ thi.

Ví dụ câu 2

先生は私の答案をチェックしました。 ・Bản dịch: Thầy/cô giáo đã kiểm tra bài làm của tôi. ・Giải thích: Câu này nói về việc giáo viên chấm điểm hoặc xem xét bài làm của học sinh.

Nguồn gốc

Từ 答案 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 答 (tō): trả lời, đáp lại. ⚫︎ 案 (an): bản kế hoạch, ý kiến, phương án. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "bản ghi lại câu trả lời" hoặc "bản trả lời".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud