模試(もし、moshi)
- thi thử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOSHI
模試
もし
模試 (もし, phiên âm: moshi) có nghĩa là "thi thử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thi thử |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
模試 là viết tắt của 模擬試験, có nghĩa là "thi thử" hoặc "bài kiểm tra thử". Nó là một bài kiểm tra được thiết kế để mô phỏng một bài thi thật, thường là các kỳ thi quan trọng như thi vào đại học, để học sinh có thể làm quen với định dạng, nội dung và áp lực thời gian của kỳ thi thật.
⚫︎今度の模試で、どのくらいの成績を取れるか知りたい。 Dịch: Tôi muốn biết mình sẽ đạt được kết quả như thế nào trong kỳ thi thử lần tới. ⚫︎模試の結果をもとに、受験の戦略を立てます。 Dịch: Tôi sẽ lập chiến lược thi dựa trên kết quả thi thử.
Bạn có thể sử dụng 模試 khi nói về các bài kiểm tra thử, để đánh giá trình độ và làm quen với áp lực thi cử. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là khi chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng.
模試 thường được viết bằng kanji và hiragana: 模試. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.
⚫︎ 模擬試験 (もぎしけん): Thi thử (dạng đầy đủ). ⚫︎ プレテスト: Bài kiểm tra trước (mượn từ tiếng Anh "pre-test").
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại bài kiểm tra. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến thi cử thật, ví dụ như: ⚫︎ 本試験 (ほんしけん): Thi thật.
夏休みの間に、たくさん模試を受けて、実力をつけよう。 ・Bản dịch: Trong kỳ nghỉ hè, hãy làm nhiều bài thi thử để nâng cao năng lực của bạn. ・Giải thích: Câu này khuyến khích việc làm nhiều bài 模試 để cải thiện kỹ năng.
学校で模試の申し込みをしました。 ・Bản dịch: Tôi đã đăng ký thi thử ở trường. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đăng ký 模試.
模試 là viết tắt của 模擬試験. Từ "模擬" (mogi) có nghĩa là "mô phỏng" hoặc "bắt chước", và "試験" (shiken) có nghĩa là "bài kiểm tra" hoặc "kỳ thi".