自習(じしゅう、jishuu)
- tự học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JISHUU
自習
じしゅう
自習 (じしゅう, phiên âm: jishuu) có nghĩa là "tự học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tự học |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JISHUU
自習
じしゅう
自習 (じしゅう, phiên âm: jishuu) có nghĩa là "tự học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tự học |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |