Nihongo

いつも(いつも、itsumo)
- luôn luôn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

い

い

TSU

つ

つ

MO

も

も

いつも (いつも, phiên âm: itsumo) có nghĩa là "luôn luôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:luôn luôn
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

いつも có nghĩa là "luôn luôn", "thường xuyên", "luôn", hoặc "mọi khi". Nó diễn tả hành động, trạng thái xảy ra một cách đều đặn, thường xuyên theo thời gian. Nó có thể chỉ tần suất hoặc mức độ của một việc gì đó. ⚫︎ Nó thường được sử dụng để chỉ thói quen, sự lặp đi lặp lại hoặc một điều gì đó đúng trong mọi hoàn cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎いつも、朝ご飯を食べます。 ⚫︎ Dịch: Tôi luôn ăn sáng. ⚫︎いつも、あなたは親切ですね。 ⚫︎ Dịch: Bạn luôn tốt bụng. ⚫︎ このレストランはいつも混んでいますね。 ⚫︎ Dịch: Nhà hàng này luôn đông khách nhỉ.

Cách sử dụng

⚫︎ いつも thường được đặt ở đầu câu hoặc trước động từ, tính từ để nhấn mạnh sự thường xuyên của hành động hay trạng thái. ⚫︎ Có thể sử dụng với nhiều thì khác nhau để diễn tả sự việc trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như: 毎日 (mỗi ngày), 毎週 (mỗi tuần), 毎月 (mỗi tháng). ⚫︎ Tránh dùng いつも khi chỉ một sự việc xảy ra duy nhất một lần hoặc trong một khoảng thời gian ngắn, mà thay vào đó nên dùng các từ như 時々 (thỉnh thoảng), たまに (thi thoảng).

Cách viết

⚫︎ いつも được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: katakana hay kanji) thông dụng cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 常に (tsune ni) - luôn luôn, thường xuyên (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ いつも通り (itsumo doori) - như mọi khi ⚫︎ いつもながら (itsumo nagara) - như mọi khi, vẫn vậy ⚫︎ しょっちゅう (shocchu) - luôn, thường xuyên (thân mật)

Từ trái nghĩa

⚫︎ たまに (tamani) - thỉnh thoảng ⚫︎ 時々 (tokidoki) - thỉnh thoảng ⚫︎ めったに (mettani) - hiếm khi ⚫︎ たまにしか (tamani shika) - chỉ thỉnh thoảng

Ví dụ câu 1

私はいつも、図書館で本を読みます。 ・Bản dịch: Tôi luôn đọc sách ở thư viện. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen đọc sách ở thư viện của người nói.

Ví dụ câu 2

彼はいつも、遅刻します。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn đi trễ. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng việc đi trễ là một thói quen của người được nhắc đến.

Nguồn gốc

Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc cụ thể của từ いつも. Tuy nhiên, nó là một từ tiếng Nhật cổ, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud