校門(こうもん、koumon)
- cổng trường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUMON
校門
こうもん
校門 (こうもん, phiên âm: koumon) có nghĩa là "cổng trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cổng trường |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
校門 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "cổng trường". Nó đề cập đến cổng chính hoặc cổng vào của một trường học. Đây là nơi học sinh, giáo viên và khách ra vào khuôn viên trường.
⚫︎学校の校門 Dịch: Cổng trường học ⚫︎校門の前で待ち合わせしましょう。 Dịch: Hãy hẹn nhau trước cổng trường nhé. ⚫︎校門に立っている警備員。 Dịch: Người bảo vệ đang đứng ở cổng trường.
⚫︎Sử dụng 校門 khi bạn muốn nói về cổng chính của trường học. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như mô tả vị trí, hẹn gặp, hoặc nói về các hoạt động diễn ra tại cổng trường. ⚫︎Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về trường học, liên quan đến địa điểm, thời gian, hoặc các sự kiện.
⚫︎Viết bằng chữ Hán: 校門 ⚫︎Cách đọc (hiragana): こうもん ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ tương tự để chỉ cổng trường, ví dụ như "trước cổng trường" hoặc "cổng vào trường".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ địa điểm.
毎朝、校門の前で先生が挨拶をします。 ・Bản dịch: Mỗi buổi sáng, giáo viên chào hỏi ở trước cổng trường. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động của giáo viên tại cổng trường vào mỗi buổi sáng.
校門はいつも学生で賑やかです。 ・Bản dịch: Cổng trường luôn nhộn nhịp học sinh. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng nhộn nhịp tại cổng trường với sự xuất hiện của học sinh.
校門 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎校 (こう): có nghĩa là "trường học". ⚫︎門 (もん): có nghĩa là "cổng". Do đó, 校門 đơn giản là "cổng trường".