Nihongo

音読(おんどく、ondoku)
- đọc to

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ONDOKU

音読

おんどく

音読 (おんどく, phiên âm: ondoku) có nghĩa là "đọc to" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đọc to
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

音読 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là đọc to, đọc thành tiếng, hoặc đọc to một văn bản. Nó tập trung vào việc phát âm rõ ràng và diễn cảm khi đọc. Việc 音読 có thể bao gồm việc đọc từ một cuốn sách, một bài báo, hoặc bất kỳ tài liệu nào khác. Mục đích chính của việc 音読 thường là để cải thiện khả năng phát âm, ngữ điệu, và sự hiểu biết về ngôn ngữ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎教科書の文章を音読する。 ・Dịch: Đọc to đoạn văn trong sách giáo khoa. ⚫︎先生は生徒に詩を音読させた。 ・Dịch: Giáo viên đã yêu cầu học sinh đọc to bài thơ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 音読 trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là trong môi trường học tập. Ví dụ, khi bạn được yêu cầu đọc to một đoạn văn trong lớp học tiếng Nhật, bạn sẽ thực hiện 音読. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng 音読 để luyện tập kỹ năng đọc và phát âm của mình.

Cách viết

Từ 音読 được viết bằng chữ Hán là 音読, và được đọc là おんどく trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau chữ Hán) là rất quan trọng để xác định động từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 朗読(ろうどく): Đọc diễn cảm (thường dùng cho việc đọc các tác phẩm văn học). ⚫︎ 読み上げる(よみあげる): Đọc to lên.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng hành động đối lập có thể là đọc thầm (黙読 - もくどく).

Ví dụ câu 1

毎日、日本語のニュースを音読して、発音練習をしています。 ・Bản dịch: Hàng ngày, tôi đọc to tin tức tiếng Nhật để luyện tập phát âm. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 音読 để luyện tập phát âm và cải thiện khả năng ngôn ngữ.

Ví dụ câu 2

子供たちは先生の指示に従い、物語を音読し始めました。 ・Bản dịch: Bọn trẻ bắt đầu đọc to câu chuyện theo chỉ dẫn của giáo viên. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 音読 trong môi trường học tập, khi học sinh đọc to một câu chuyện.

Nguồn gốc

音 có nghĩa là "âm thanh" hoặc "tiếng", và 読 có nghĩa là "đọc". Vì vậy, 音読 có nghĩa đen là "đọc âm thanh" hoặc "đọc thành tiếng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud