飼育します(しいくします、shiikuしmasu)
- nuôi (động vật)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIIKU
飼育
しいく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
飼育します (しいくします, phiên âm: shiikuしmasu) có nghĩa là "nuôi (động vật)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nuôi (động vật) |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shiikuしmasu
Hiragana:しいくします
Thể lịch sự (ます形) | しいくします飼育します。raise (animals). |
Thể từ điển (辞書形) | 飼育するraise (animals) |
Thể liên dụng (て形) | 飼育して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 飼育しないnot raise (animals) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 飼育したraise (animals)ed |
Thể kết thúc (終止形) | 飼育する。raise (animals). |
Thể điều kiện (仮定形) | 飼育すればif raise (animals) |
Thể ý chí (意志形) | 飼育しよう !let's raise (animals) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 飼育しろ !raise (animals) ! |