飼育します(しいくします、shiikuしmasu)
- nuôi (động vật)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIIKU
飼育
しいく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
飼育します (しいくします, phiên âm: shiikuしmasu) có nghĩa là "nuôi (động vật)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | nuôi (động vật) |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shiikuしmasu
Hiragana:しいくします
Thể lịch sự (ます形) | しいくします飼育します。raise (animals). |
Thể từ điển (辞書形) | 飼育するraise (animals) |
Thể liên dụng (て形) | 飼育して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 飼育しないnot raise (animals) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 飼育したraise (animals)ed |
Thể kết thúc (終止形) | 飼育する。raise (animals). |
Thể điều kiện (仮定形) | 飼育すればif raise (animals) |
Thể ý chí (意志形) | 飼育しよう !let's raise (animals) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 飼育しろ !raise (animals) ! |
Giải thích AI
飼育します có nghĩa là "chăm sóc", "nuôi dưỡng" hoặc "chăn nuôi" động vật. Nó bao gồm việc cung cấp thức ăn, nước uống, nơi ở an toàn và môi trường sống phù hợp cho động vật, thường là trong môi trường nuôi nhốt. Nó không chỉ đơn thuần là cho ăn, mà còn bao gồm việc theo dõi sức khỏe và đảm bảo sự thoải mái cho chúng. 飼育します thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc chăm sóc động vật trong gia đình, trang trại, vườn thú, hoặc các cơ sở nghiên cứu.
⚫︎犬を飼育します。 Dịch: Tôi chăm sóc một con chó. ⚫︎熱帯魚を飼育しています。 Dịch: Tôi nuôi cá nhiệt đới. ⚫︎動物園では様々な動物を飼育しています。 Dịch: Vườn thú nuôi nhiều loài động vật khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 飼育します khi bạn muốn diễn đạt hành động chăm sóc, nuôi dưỡng động vật. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. Bạn có thể sử dụng nó để nói về việc bạn chăm sóc vật nuôi của mình, hoặc để mô tả công việc của những người làm việc trong ngành chăn nuôi, vườn thú, v.v. Ví dụ, bạn có thể nói "Tôi 飼育します một con mèo" hoặc "Nông dân 飼育します gia súc."
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 飼育します. - 飼 (shi): có nghĩa là "nuôi", "chăn nuôi". - 育 (iku): có nghĩa là "nuôi dưỡng", "trồng trọt". - します (shimasu): là dạng lịch sự của động từ "làm". Ngoài ra, nó có thể được viết bằng hiragana: しいくします. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là ます.
⚫︎ 育てる (sodateru): nuôi dưỡng (ví dụ: trẻ em, cây cối) ⚫︎ 育む (hagukumu): nuôi dưỡng (ví dụ: tình cảm, hy vọng) ⚫︎ 世話をする (sewa o suru): chăm sóc (chung chung) ⚫︎ 養う (yashinau): nuôi dưỡng (thường liên quan đến kinh tế)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động liên quan đến việc bỏ bê, ngược đãi động vật có thể được coi là trái nghĩa (ví dụ: không cung cấp thức ăn, nước uống, không quan tâm đến sức khỏe).
彼は鳥の飼育に情熱を注いでいます。 ・Bản dịch: Anh ấy rất đam mê việc nuôi chim. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó dành nhiều tâm huyết và sự quan tâm cho việc 飼育します chim.
この施設では、様々な種類の動物を飼育しています。 ・Bản dịch: Cơ sở này nuôi nhiều loại động vật khác nhau. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động của một cơ sở nào đó trong việc 飼育します động vật.
Từ 飼育します được tạo thành từ hai chữ Hán: 飼 (shi - nuôi) và 育 (iku - dưỡng). Nó phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc nuôi dưỡng và chăm sóc động vật.