Nihongo

プール(プール、puーru)
- hồ bơi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PU

プ

プ

ー

ー

ー

RU

ル

ル

プール (プール, phiên âm: puーru) có nghĩa là "hồ bơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:hồ bơi
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

プール là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "hồ bơi" hoặc "bể bơi". Nó dùng để chỉ một khu vực nhân tạo được thiết kế để bơi lội và vui chơi dưới nước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夏休みは、プールに行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi hồ bơi vào kỳ nghỉ hè. ⚫︎子供たちは プール で泳いでいます。 ・Dịch: Bọn trẻ đang bơi ở hồ bơi. ⚫︎この プール はとても広いです。 ・Dịch: Hồ bơi này rất rộng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng プール trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến hồ bơi: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc đi bơi. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một địa điểm có hồ bơi. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về hoạt động bơi lội.

Cách viết

プール được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("pool"). Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎水泳場(suieijou): Địa điểm bơi lội

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ những nơi không phải là hồ bơi: ⚫︎海(umi): Biển ⚫︎川(kawa): Sông

Ví dụ câu 1

今日は、プール で泳ぎました。 ・Dịch: Hôm nay tôi đã bơi ở hồ bơi. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả hành động bơi ở hồ bơi.

Ví dụ câu 2

あの プール は深さが3メートルです。 ・Dịch: Hồ bơi đó sâu 3 mét. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về độ sâu của hồ bơi.

Nguồn gốc

プール là một từ mượn từ tiếng Anh "pool".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud