校庭(こうてい、koutei)
- sân trường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUTEI
校庭
こうてい
校庭 (こうてい, phiên âm: koutei) có nghĩa là "sân trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | sân trường |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
校庭 (こうてい - koutei) có nghĩa là "sân trường" hoặc "sân chơi" của một trường học, thường dùng để chỉ không gian bên ngoài các tòa nhà của trường, nơi học sinh có thể vui chơi, tập thể dục, hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa. 校庭 thường là một khu vực rộng lớn và có thể bao gồm các yếu tố như sân bóng, đường chạy, khu vườn, hoặc các khu vực giải trí khác.
⚫︎子供たちは 校庭 でサッカーをしています。 Dịch: Bọn trẻ đang chơi bóng đá ở sân trường. ⚫︎休み時間はいつも 校庭 で友達と遊んでいます。 Dịch: Giờ ra chơi tôi luôn chơi với bạn bè ở sân trường. ⚫︎先生は、体育の授業を 校庭 で行いました。 Dịch: Giáo viên đã tổ chức tiết thể dục ở sân trường.
Bạn có thể sử dụng 校庭 khi nói về các hoạt động diễn ra ở khu vực sân trường, chẳng hạn như chơi thể thao, các buổi lễ, hoặc các sự kiện của trường. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn là các từ khác như "sân" thông thường, dùng để chỉ không gian sân chơi nói chung.
⚫︎ Kanji: 校庭 ⚫︎ Hiragana: こうてい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (庭) không có biến thể.
⚫︎ Sân trường: có thể được sử dụng trong tiếng Việt để chỉ nghĩa của 校庭 ⚫︎ 運動場 (うんどうじょう - undoujou): sân vận động, nhưng thường lớn hơn và dùng cho các hoạt động thể thao quy mô hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn đối lập, bạn có thể sử dụng các từ chỉ không gian bên trong trường học như: ⚫︎ 教室 (きょうしつ - kyoushitsu): lớp học ⚫︎ 図書館 (としょかん - toshokan): thư viện
毎朝、生徒たちは 校庭 でラジオ体操をします。 ・Bản dịch: Mỗi sáng, học sinh tập thể dục buổi sáng ở sân trường. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động tập thể dục buổi sáng được thực hiện ở sân trường.
校庭 に新しい遊具が設置されました。 ・Bản dịch: Đã lắp đặt những thiết bị vui chơi mới ở sân trường. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc lắp đặt các thiết bị vui chơi mới tại sân trường.
校庭 là một từ ghép Hán-Việt, được tạo thành từ: ⚫︎ 校 (こう - kou): trường học ⚫︎ 庭 (てい - tei): sân, vườn Ghép lại, 校庭 có nghĩa là "sân trường" hoặc "khu vườn của trường học."