Nihongo

職員室(しょくいんしつ、shokuinshitsu)
- phòng giáo viên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKUINSHITSU

職員室

しょくいんしつ

職員室 (しょくいんしつ, phiên âm: shokuinshitsu) có nghĩa là "phòng giáo viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:phòng giáo viên
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

職員室 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "phòng giáo viên" hoặc "phòng làm việc của giáo viên" trong một trường học. Đây là nơi các giáo viên, nhân viên nhà trường làm việc, họp hành, chuẩn bị bài giảng và các công việc liên quan đến trường học. Nó thường là một không gian riêng biệt, không dành cho học sinh vào tự do.

Ví dụ cụ thể

⚫︎先生は職員室にいます。 Dịch: Thầy/cô đang ở phòng giáo viên. ⚫︎職員室で会議があります。 Dịch: Có một cuộc họp trong phòng giáo viên. ⚫︎テストの結果を職員室で確認します。 Dịch: Tôi sẽ kiểm tra kết quả bài kiểm tra trong phòng giáo viên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi: ⚫︎ Muốn chỉ đến vị trí của phòng giáo viên trong trường học. ⚫︎ Nói về các hoạt động diễn ra trong phòng giáo viên. ⚫︎ Hỏi về ai đó có liên quan đến công việc giáo dục (giáo viên, nhân viên trường học).

Cách viết

Từ 職員室 thường được viết bằng kanji và hiragana: ⚫︎ Kanji: 職員室 ⚫︎ Hiragana: しょくいんしつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ để diễn đạt tương tự: ⚫︎ 教員室 (きょういんしつ): phòng giáo viên (cách nói trang trọng hơn, ít phổ biến hơn) ⚫︎ 先生の部屋 (せんせいのへや): phòng của thầy/cô (cách nói thông thường, không chính xác bằng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đơn giản là chỉ một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn đối lập, có thể dùng các từ chỉ những địa điểm khác trong trường học, ví dụ: ⚫︎ 教室 (きょうしつ): phòng học ⚫︎ 図書館 (としょかん): thư viện

Ví dụ câu 1

宿題を忘れたので、職員室で先生に謝りに行きました。 ・Bản dịch: Vì quên bài tập, tôi đã đến phòng giáo viên để xin lỗi thầy/cô. ・Giải thích: Câu này cho thấy học sinh đến 職員室 để gặp giáo viên vì một vấn đề liên quan đến việc học.

Ví dụ câu 2

職員室の鍵を忘れました。 ・Bản dịch: Tôi đã quên chìa khóa phòng giáo viên. ・Giải thích: Câu này đơn giản là nói về việc quên chìa khóa của 職員室.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 職員 (しょくいん): nhân viên, công chức (trong trường hợp này là nhân viên trường học) ⚫︎ 室 (しつ): phòng Ghép hai từ này lại để tạo thành nghĩa "phòng làm việc của nhân viên trường học".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud