Nihongo

保健室(ほけんしつ、hokenshitsu)
- phòng y tế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOKENSHITSU

保健室

ほけんしつ

保健室 (ほけんしつ, phiên âm: hokenshitsu) có nghĩa là "phòng y tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:phòng y tế
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

保健室 (ほけんしつ) có nghĩa là phòng y tế hoặc phòng chăm sóc sức khỏe trong trường học. Đây là nơi học sinh có thể đến khi cảm thấy không khỏe, bị thương, hoặc cần được chăm sóc y tế. ⚫︎ Phòng này thường có một y tá hoặc nhân viên y tế chuyên trách để chăm sóc các em. ⚫︎ Ngoài ra, 保健室 cũng có thể chỉ một không gian hoặc một địa điểm được chỉ định để chăm sóc sức khỏe.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 学校で気分が悪くなったので、保健室に行きました。 Dịch: Tôi đã đến phòng y tế vì cảm thấy không khỏe ở trường. ⚫︎ 怪我をしたので、先生は私を保健室に連れて行ってくれました。 Dịch: Vì bị thương, thầy giáo đã đưa tôi đến phòng y tế. ⚫︎ 保健室は、子供たちの健康を守る大切な場所です。 Dịch: Phòng y tế là một nơi quan trọng để bảo vệ sức khỏe của trẻ em.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng từ 保健室 khi muốn nói về phòng y tế trong trường học. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi bạn cần đến phòng y tế hoặc khi bạn muốn nói về phòng y tế nói chung. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe và chăm sóc y tế ở trường học.

Cách viết

⚫︎ Từ 保健室 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 保健室, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là ほけんしつ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 保健室 là một từ cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các từ như: ⚫︎ 医務室 (いむしつ - phòng y tế, thường dùng trong công ty) ⚫︎ 診療所 (しんりょうしょ - phòng khám) ⚫︎ Các từ liên quan đến sức khỏe như 健康 (けんこう - sức khỏe) hoặc 病気 (びょうき - bệnh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 保健室 là một địa điểm cụ thể. ⚫︎ Các từ chỉ nơi khác trong trường có thể được xem xét trái nghĩa theo nghĩa bóng, như: ⚫︎ 教室 (きょうしつ - lớp học) ⚫︎ 職員室 (しょくいんしつ - phòng giáo viên)

Ví dụ câu 1

熱があるので、保健室で休ませてください。 ・Bản dịch: Vì tôi bị sốt, xin cho tôi nghỉ ngơi ở phòng y tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 保健室 để yêu cầu được nghỉ ngơi khi bị bệnh.

Ví dụ câu 2

今日の休み時間は、保健室で過ごしました。 ・Bản dịch: Tôi đã dành thời gian nghỉ giải lao hôm nay ở phòng y tế. ・Giải thích: Câu này cho biết người nói đã ở phòng y tế trong giờ nghỉ.

Nguồn gốc

Từ 保健 (ほけん - bảo hiểm y tế, sức khỏe) kết hợp với 室 (しつ - phòng). Do đó, 保健室 nghĩa đen là "phòng bảo hiểm y tế" hay "phòng sức khỏe". Nó phản ánh vai trò của phòng trong việc chăm sóc sức khỏe học sinh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud