掲示板(けいじばん、keijiban)
- bảng thông báo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIJIBAN
掲示板
けいじばん
掲示板 (けいじばん, phiên âm: keijiban) có nghĩa là "bảng thông báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bảng thông báo |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
掲示板 có nghĩa là "bảng thông báo" hoặc "diễn đàn". Nó dùng để chỉ một nơi mọi người có thể đăng thông tin, tin nhắn, hoặc thông báo để chia sẻ với nhau. Nó có thể là một bảng vật lý hoặc một nền tảng trực tuyến.掲示板 có thể chứa nhiều loại thông tin khác nhau, từ thông báo công cộng, tin tức, đến các cuộc thảo luận và trao đổi ý kiến.
⚫︎学校の掲示板に、新しいイベントのポスターが貼ってあります。 Dịch: Trên bảng thông báo của trường có dán áp phích về sự kiện mới. ⚫︎インターネットの掲示板で、友だちを探しています。 Dịch: Tôi đang tìm bạn bè trên diễn đàn trực tuyến. ⚫︎会社掲示板には、重要な社員への連絡が載っています。 Dịch: Thông báo liên lạc quan trọng đến nhân viên được đăng trên bảng thông báo của công ty.
Bạn có thể sử dụng 掲示板 khi nói về một bảng vật lý nơi mọi người đăng thông báo (ví dụ như ở trường học, công ty) hoặc khi nói về một diễn đàn trực tuyến (ví dụ như trên website, mạng xã hội). Cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh. Bạn có thể nói: "Tôi đọc thông tin trên 掲示板" (私は掲示板を読みました) hoặc "Tôi đã đăng một thông báo lên 掲示板" (私は掲示板にメッセージを投稿しました).
掲示板 được viết bằng Kanji là 掲示板, cách đọc là けいじばん. Nó thường được viết bằng hiragana trong trường hợp không cần nhấn mạnh, chẳng hạn như trong các bài viết hướng dẫn cho người mới bắt đầu. Không có biến thể cách viết phổ biến nào khác hoặc sự thay đổi okurigana (phần hiragana đi kèm).
⚫︎ Thông báo (通知 - Tsuuchi): Dùng để chỉ thông báo chung. ⚫︎ Diễn đàn (フォーラム - Fōramu): Dùng trong ngữ cảnh trực tuyến, khi nói về nơi thảo luận và trao đổi thông tin. ⚫︎ Bảng thông báo (お知らせボード - Oshirase bōdo): Tương tự nghĩa của 掲示板, thường gặp ở các địa điểm công cộng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 掲示板 là một danh từ chỉ nơi chốn. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ hành động "không đăng" thì có thể sử dụng các từ như "chỉ giữ bí mật" (秘密にする - himitsu ni suru).
学校の掲示板には、今週の予定が書いてあります。 ・Bản dịch: Trên bảng thông báo của trường có ghi lịch trình của tuần này. ・Giải thích: Câu này cho thấy bảng thông báo của trường có thông tin về lịch trình.
この掲示板は、地域の人々の情報交換の場です。 ・Bản dịch: Bảng thông báo này là nơi trao đổi thông tin của người dân trong khu vực. ・Giải thích: Câu này giải thích mục đích của bảng thông báo là để mọi người trao đổi thông tin.
掲示板 là một từ ghép của 掲示 (keiji) có nghĩa là "trưng bày, thông báo" và 板 (ban) có nghĩa là "tấm bảng". Từ này bắt nguồn từ việc sử dụng các tấm bảng để trưng bày và thông báo thông tin.