Nihongo

結婚します(けっこんします、keっkonshimasu)
- kết hôn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEKKON

結婚

けっここん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

結婚します (けっこんします, phiên âm: keっkonshimasu) có nghĩa là "kết hôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:kết hôn
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:keっkonshimasu

Hiragana:けっこんします

Thể lịch sự
(ます形)
けっこんします結婚します。marry.
Thể từ điển
(辞書形)
結婚するmarry
Thể liên dụng
(て形)
結婚して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
結婚しないnot marry

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
結婚したmarried
Thể kết thúc
(終止形)
結婚する。marry.
Thể điều kiện
(仮定形)
結婚すればif marry
Thể ý chí
(意志形)
結婚しよう !let's marry
Thể mệnh lệnh
(命令形)
結婚しろ !marry !
Giải thích AI
Ý nghĩa

結婚します có nghĩa là "kết hôn" hoặc "lập gia đình". Nó diễn tả hành động chính thức của việc kết nối hai người trong mối quan hệ hôn nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 来年、結婚します Dịch: Năm sau tôi sẽ kết hôn. ⚫︎ 彼女は来月結婚します Dịch: Cô ấy sẽ kết hôn vào tháng tới.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng khi muốn nói về việc một người nào đó sẽ kết hôn. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thông báo về kế hoạch kết hôn. ⚫︎ Có thể dùng để nói về việc bản thân sẽ kết hôn hoặc người khác sẽ kết hôn.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 結婚します ⚫︎ Hiragana: けっこんします ⚫︎ Kanji: 結婚 ⚫︎ Okurigana: します ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 婚姻します (kon'in shimasu) - cũng có nghĩa là kết hôn, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. ⚫︎ 入籍します (nyūseki shimasu) - đăng ký kết hôn (tập trung vào khía cạnh pháp lý).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì không có hành động "hủy kết hôn" được thể hiện bằng một từ duy nhất. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "ly hôn" (離婚します – rikon shimasu).

Ví dụ câu 1

山田さんは来週結婚します。おめでとうございます! ・Bản dịch: Anh Yamada sẽ kết hôn vào tuần tới. Xin chúc mừng! ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo việc anh Yamada sắp kết hôn và bày tỏ lời chúc mừng.

Ví dụ câu 2

二人はもうすぐ結婚します。幸せになってね! ・Bản dịch: Hai người họ sắp kết hôn. Chúc hai người hạnh phúc nhé! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự chúc phúc đến cặp đôi chuẩn bị kết hôn.

Nguồn gốc

結婚 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 結 (kết) có nghĩa là "kết nối" hoặc "liên kết" và 婚 (kon) có nghĩa là "hôn nhân". Vì vậy, 結婚 nghĩa đen là "kết nối hôn nhân".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud