Nihongo

職員(しょくいん、shokuin)
- nhân viên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKUIN

職員

しょくいん

職員 (しょくいん, phiên âm: shokuin) có nghĩa là "nhân viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:nhân viên
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

職員 dùng để chỉ những người làm việc trong một cơ quan, tổ chức, trường học, bệnh viện hoặc công ty.

Ví dụ cụ thể

Từ này thường xuất hiện trong môi trường công sở hoặc trường học. ⚫︎学校の職員 Translation: Nhân viên nhà trường ⚫︎会社の職員 Translation: Nhân viên công ty

Cách sử dụng

職員 thường được dùng để chỉ chung những người làm công ăn lương hoặc nhân viên trong các tổ chức, đặc biệt là các cơ quan công lập, trường học. Khi nói về nhân viên công ty thương mại, người ta thường dùng từ 社員 hơn, còn 職員 hay dùng cho giáo viên, nhân viên hành chính hoặc công chức.

Cách viết

職員 được viết bằng chữ Hán và đọc bằng hiragana là しょくいん. Không có cách viết bằng katakana hay biến thể okurigana cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa bao gồm 社員 (nhân viên công ty) và スタッフ (staff/nhân viên).

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa có thể là 経営者 (giám đốc/người điều hành) hoặc お客様 (khách hàng).

Ví dụ câu 1

大学の職員に道を聞いた。 ・Bản dịch: Tôi đã hỏi đường nhân viên của trường đại học. ・Giải thích: Dùng để chỉ người làm việc tại trường đại học.

Ví dụ câu 2

全職員が会議に出席します。 ・Bản dịch: Toàn thể nhân viên sẽ tham gia cuộc họp. ・Giải thích: Chỉ tất cả mọi người có chức vụ nhân viên trong tổ chức.

Nguồn gốc

Từ 職員 được cấu thành từ hai chữ Hán: 職 (chức vụ, công việc) và 員 (thành viên, người).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud