同級生(どうきゅうせい、doukyuうsei)
- bạn cùng lớp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOUKYUUSEI
同級生
どうきゅうせい
同級生 (どうきゅうせい, phiên âm: doukyuうsei) có nghĩa là "bạn cùng lớp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bạn cùng lớp |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
同級生 có nghĩa là "bạn học cùng lớp", "bạn cùng khóa", hoặc "bạn học cùng trường" với một người nào đó. Nó dùng để chỉ những người học cùng một năm học, dù ở cấp học nào (tiểu học, trung học, đại học, v.v.).
⚫︎山田さんは私の同級生です。 ・Dịch: Anh Yamada là bạn học cùng lớp với tôi. ⚫︎彼女は高校の同級生と結婚しました。 ・Dịch: Cô ấy đã kết hôn với bạn học cùng lớp thời trung học. ⚫︎卒業後も同級生と連絡を取り合っています。 ・Dịch: Tôi vẫn giữ liên lạc với bạn học cùng lớp sau khi tốt nghiệp.
⚫︎ Bạn có thể dùng 同級生 để nói về bất kỳ ai học cùng lớp, cùng khóa với bạn, bất kể bạn học ở trường nào hay ở cấp học nào. ⚫︎ Thông thường, khi nói chuyện với ai đó, bạn có thể thêm tên riêng hoặc họ của người bạn đang nhắc đến phía trước từ 同級生 (ví dụ: "Yamada-san wa watashi no 同級生 desu." - Anh/Chị Yamada là bạn học cùng lớp của tôi). ⚫︎ Trong giao tiếp thường ngày, việc sử dụng 同級生 là phổ biến và lịch sự.
⚫︎ Từ 同級生 được viết bằng chữ Hán là 同級生, đọc là どうきゅうせい. ⚫︎ Thông thường, người ta sử dụng chữ hiragana どう và せい để biểu thị âm đọc, và chữ kanji 級 để biểu thị ý nghĩa. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là せい.
⚫︎ Bạn bè cùng lớp: クラスメート (kurāsumēto) - mượn từ tiếng Anh "classmate" ⚫︎ Bạn bè cùng khóa: 同期 (dōki) - mặc dù từ này có thể rộng hơn, bao gồm cả những người không cùng lớp nhưng cùng năm nhập học hoặc tốt nghiệp.
⚫︎ Người lớn tuổi hơn: 先輩 (senpai) ⚫︎ Người nhỏ tuổi hơn: 後輩 (kōhai)
田中さんは大学の同級生の中で一番親しい人です。 ・Bản dịch: Anh Tanaka là người bạn học cùng lớp thân thiết nhất của tôi ở trường đại học. ・Giải thích: Câu này cho thấy mức độ thân thiết của người nói với bạn học 同級生.
同級生たちと旅行に行くのが楽しみです。 ・Bản dịch: Tôi rất mong được đi du lịch với những người bạn học cùng lớp. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong đợi của người nói khi được đi du lịch với những người bạn 同級生.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 同 (dō - cùng, giống) và 級 (kyū - lớp, cấp). Chữ 生 (sei - sinh, sống) trong trường hợp này có nghĩa là "người". Vì vậy, 同級生 có nghĩa là "những người cùng lớp".