めっちゃ(めっちゃ、meっcha)
- rất (tiếng lóng)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ME
め
め
C
っ
っち
CHA
ちゃ
ちゃ
めっちゃ (めっちゃ, phiên âm: meっcha) có nghĩa là "rất (tiếng lóng)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | rất (tiếng lóng) |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
めっちゃ (meccha) là một từ lóng phổ biến trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "rất", "cực kỳ", "quá". Nó dùng để nhấn mạnh mức độ, cường độ của một thứ gì đó. Nó thể hiện sự nhiệt tình, cảm xúc mạnh mẽ.
⚫︎ このケーキ、めっちゃ美味しい! ・Bản dịch: Bánh này ngon quá! ⚫︎ 今日はめっちゃ暑いね。 ・Bản dịch: Hôm nay nóng kinh khủng nhỉ. ⚫︎ あの映画、めっちゃ面白かった! ・Bản dịch: Bộ phim đó cực kỳ hay!
⚫︎ めっちゃ thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng, đặc biệt là giữa bạn bè, người trẻ tuổi. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng với tính từ (形容詞 - keiyoushi - adjective), trạng từ (副詞 - fukushi - adverb), hoặc động từ (動詞 - doushi - verb) để nhấn mạnh. ⚫︎ Tránh sử dụng めっちゃ trong các tình huống trang trọng, trong bài viết chính thức hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi.
⚫︎ めっちゃ thường được viết bằng hiragana (ひらがな). ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana (カタカナ) hoặc kanji (漢字) chính thức. ⚫︎ Không có biến thể okurigana. ⚫︎ めっちゃ có thể được kéo dài thành めーっちゃ để nhấn mạnh hơn nữa.
⚫︎ すごく (sugoku): Rất, vô cùng. ⚫︎ とても (totemo): Rất, lắm. ⚫︎ すごく và とても có thể dùng trong nhiều tình huống hơn, trang trọng hơn. ⚫︎ すごく có xu hướng được dùng phổ biến hơn trong các tình huống bình thường. ⚫︎ 超 (chou): Cực, siêu (từ lóng, tương tự めっちゃ) ⚫︎ 非常に (hijouni): Rất, hết sức (trang trọng hơn) ⚫︎ ものすごく (monosugoku): Rất, vô cùng (nhấn mạnh hơn すごく)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ thể hiện mức độ thấp hơn hoặc trung bình, ví dụ: ⚫︎ 少し (sukoshi): Ít, một chút. ⚫︎ まあまあ (maamaa): Tàm tạm, được. ⚫︎ あまり (amari): Không...lắm (đi với phủ định)
今日のテスト、めっちゃ簡単だったよ! ・Bản dịch: Bài kiểm tra hôm nay dễ ợt! ・Giải thích: Dùng để nhấn mạnh sự dễ dàng của bài kiểm tra.
このゲーム、めっちゃ面白いから、やってみて! ・Bản dịch: Trò chơi này hay quá, chơi thử đi! ・Giải thích: Thể hiện sự thích thú với trò chơi và khuyến khích người khác chơi.
めっちゃ được cho là bắt nguồn từ phương ngữ Kansai (Kansai-ben). Nó có thể là sự rút gọn của ものすごく (monosugoku).