Nihongo

割り勘(わりかん、warikan)
- chia hóa đơn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WA

割

わ

RI

り

り

KAN

勘

かん

割り勘 (わりかん, phiên âm: warikan) có nghĩa là "chia hóa đơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chia hóa đơn
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

割り勘割り勘 có nghĩa là chia tiền, thanh toán theo kiểu mỗi người trả phần của mình, thường được sử dụng khi đi ăn, đi chơi, hoặc trong các hoạt động có chi phí chung. Đây là một phong tục phổ biến trong xã hội Nhật Bản.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食事代は割り勘にしましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta chia tiền ăn nhé. ⚫︎飲み会はいつも割り勘です。 ・Bản dịch: Bữa tiệc nhậu luôn chia tiền. ⚫︎映画のチケット代は割り勘で払いました。 ・Bản dịch: Tiền vé xem phim chúng tôi chia nhau trả.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 割り勘割り勘 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn và bạn bè, đồng nghiệp đi ăn, đi chơi và muốn chia sẻ chi phí. ⚫︎Khi bạn muốn đề xuất việc chia tiền. Ví dụ, bạn có thể nói: 割り勘にしませんか? (Chúng ta chia tiền nhé?) hoặc 割り勘にしよう。 (Hãy chia tiền đi). ⚫︎Khi bạn muốn xác nhận xem mọi người có đồng ý chia tiền hay không. Ví dụ, bạn có thể hỏi: 割り勘でいいですか? (Mọi người thấy chia tiền có được không?).

Cách viết

割り勘割り勘 thường được viết bằng hiragana. Kanji của từ này là 割勘. Tuy nhiên, việc sử dụng kanji không phổ biến bằng việc sử dụng hiragana. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎割り前(わりまえ): Chia phần. ⚫︎頭割り(あたまわり): Chia theo đầu người. ⚫︎折半(せっぱん): Chia đôi. (Ít dùng trong đời sống hàng ngày hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎奢る(おごる): Bao, đãi. ⚫︎ご馳走する(ごちそうする): Chiêu đãi, đãi đằng.

Ví dụ câu 1

今日のランチは割り勘にしよう。 ・Bản dịch: Bữa trưa hôm nay mình chia tiền nhé. ・Giải thích: Câu này đề xuất việc chia tiền cho bữa trưa.

Ví dụ câu 2

彼らは旅行費用を割り勘で払った。 ・Bản dịch: Họ đã thanh toán chi phí du lịch bằng cách chia tiền. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc chia tiền để trả chi phí du lịch.

Nguồn gốc

割り勘割り勘 được hình thành từ hai từ: 割り (wari), có nghĩa là "chia" hoặc "phân chia", và 勘定 (kanjou), có nghĩa là "tính toán", "thanh toán". Vì vậy, 割り勘割り勘 mang ý nghĩa là "chia để tính toán" hay "chia tiền".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud