Nihongo

めんどくさい(めんどくさい、mendokusai)
- phiền phức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ME

め

め

N

ん

ん

DO

ど

ど

KU

く

く

SA

さ

さ

I

い

い

めんどくさい (めんどくさい, phiên âm: mendokusai) có nghĩa là "phiền phức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:phiền phức
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
めんどくさいめんどくさい
Thể lịch sự
(丁寧形)
めんどくさいです。
Thể liên dụng
(連用形)
めんどくさく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
めんどくさくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
めんどくさかった
Thể kết thúc
(終止形)
めんどくさい。
Thể điều kiện
(仮定形)
めんどくさければ
Thể Danh từ
(名詞形)
めんどくささ
Giải thích AI
Ý nghĩa

めんどくさい có nghĩa là phiền phức, rắc rối, lằng nhằng, hoặc khó chịu. Nó diễn tả cảm giác không muốn làm gì đó vì sự phiền toái mà nó mang lại. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự chán nản, mệt mỏi hoặc thiếu kiên nhẫn đối với một nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó thể hiện sự không thích làm điều gì đó vì nó tốn thời gian, công sức hoặc gây khó chịu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題をやるのはめんどくさい。 Dịch: Làm bài tập về nhà thật phiền phức. ⚫︎めんどくさいから、今日は料理したくない。 Dịch: Vì phiền phức nên hôm nay tôi không muốn nấu ăn. ⚫︎あの人はいつもめんどくさいことばかりする。 Dịch: Người đó lúc nào cũng làm những việc phiền phức.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn cảm thấy một việc gì đó quá phiền phức hoặc mất thời gian. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống không trang trọng, với bạn bè hoặc người thân. ⚫︎Không nên sử dụng với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. ⚫︎Có thể dùng một mình hoặc trong một câu hoàn chỉnh.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng hiragana: めんどくさい. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông dụng. ⚫︎Không có sự thay đổi về okurigana. ⚫︎Các dạng biến thể của めんどくさい có thể là: ◦ めんどくさかった (đã phiền phức) ◦ めんどくさく (một cách phiền phức) ◦ めんどくさそう (có vẻ phiền phức) ◦ めんどくさいな (thật phiền phức nhỉ) ◦ めんどくさくない (không phiền phức)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 煩わしい (煩わしい - Vướng víu, phiền phức) ⚫︎ 面倒 (めんどう - Phiền phức, rắc rối) ⚫︎ 厄介 (やっかい - Rắc rối, phiền toái) ⚫︎ 邪魔 (じゃま - Quấy rầy, cản trở)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 簡単 (かんたん - Đơn giản, dễ dàng) ⚫︎ 楽 (らく - Dễ dàng, thoải mái)

Ví dụ câu 1

朝早く起きるのはめんどくさい。 ・Bản dịch: Dậy sớm thật phiền phức. ・Giải thích: Diễn tả sự không thích dậy sớm vì cảm thấy nó phiền phức.

Ví dụ câu 2

この書類を書くのはめんどくさいけど、やらなければならない。 ・Bản dịch: Việc viết những giấy tờ này thì phiền phức, nhưng tôi phải làm. ・Giải thích: Thể hiện sự không thích làm việc gì đó, nhưng vẫn phải làm vì trách nhiệm.

Nguồn gốc

めんどくさい là một từ ghép, xuất phát từ: ⚫︎ 面 (めん - mặt, bề mặt, hoặc trong trường hợp này, "phiền phức") ⚫︎ 倒 (どう - đảo lộn, rắc rối, hoặc "phiền toái") Sau đó biến đổi thành めんどくさい theo thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud