Nihongo

おたく(おたく、otaku)
- nhà bạn/otaku

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

TA

た

た

KU

く

く

おたく (おたく, phiên âm: otaku) có nghĩa là "nhà bạn/otaku" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhà bạn/otaku
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

おたく (otaku) là một từ tiếng Nhật được dùng để chỉ những người có sở thích đặc biệt, đôi khi thái quá, về một chủ đề nhất định. Chủ đề này có thể bao gồm anime, manga, trò chơi điện tử, thần tượng, người mẫu, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác mà họ đam mê. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những người sống khép kín và có phần lập dị, nhưng dần dần nó trở nên phổ biến hơn và mang nhiều sắc thái khác nhau. Ngày nay, ý nghĩa của từ này đã thay đổi, không còn mang tính chất tiêu cực như trước kia.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼はアニメおたくです。 ・Dịch: Anh ấy là một [おたく] anime. ⚫︎ゲームおたくの友達が多いです。 ・Dịch: Tôi có nhiều bạn là [おたく] game. ⚫︎あの人はアイドルおたくで、イベントによく行きます。 ・Dịch: Người kia là một [おたく] thần tượng, và thường xuyên đi đến các sự kiện.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng おたく để mô tả bản thân hoặc người khác có niềm đam mê đặc biệt với một lĩnh vực nào đó. Tuy nhiên, hãy cẩn thận khi sử dụng nó, đặc biệt là với những người bạn mới quen, vì nó có thể bị hiểu lầm. Từ này có thể được dùng một cách thân mật trong các nhóm bạn bè cùng sở thích.

Cách viết

Từ おたく thường được viết bằng hiragana: おたく. Không có cách viết kanji phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ マニア (mania): Người có đam mê mãnh liệt, giống như [おたく] nhưng có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực hơn. ⚫︎ 趣味人 (shumijin): Người có sở thích, thường chỉ những sở thích lành mạnh và ít cực đoan hơn. ⚫︎ オタク (otaku): Từ này cũng thường được dùng.

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa hoàn hảo. Tuy nhiên, những người không có sở thích đặc biệt có thể được coi là trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

私は漫画おたくですが、人にはあまり言いません。 ・Bản dịch: Tôi là một [おたく] manga, nhưng tôi không hay nói với mọi người. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói là một [おたく] manga nhưng không muốn công khai điều đó, có thể là vì lý do cá nhân hoặc để tránh hiểu lầm.

Ví dụ câu 2

うちの弟は鉄道おたくで、電車の模型をたくさん持っています。 ・Bản dịch: Em trai tôi là một [おたく] về đường sắt, và có rất nhiều mô hình tàu. ・Giải thích: Câu này mô tả em trai là một người rất yêu thích tàu hỏa và có nhiều vật phẩm liên quan.

Nguồn gốc

Từ "おたく" ban đầu được sử dụng trong giới người hâm mộ anime và manga vào những năm 1980. Nó bắt nguồn từ việc một số người hâm mộ sử dụng đại từ nhân xưng "お宅 (otaku)" (nghĩa đen là "ngôi nhà của bạn") để gọi người khác, thường là trong các diễn đàn hoặc nhóm nhỏ. Sau đó, từ này dần phát triển thành một thuật ngữ để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và đam mê về một chủ đề cụ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud