Nihongo

さぼります(さぼります、saborimasu)
- trốn việc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

さ

さ

BO

ぼ

ぼ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

さぼります (さぼります, phiên âm: saborimasu) có nghĩa là "trốn việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:trốn việc
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:saborimasu

Hiragana:さぼります

Thể lịch sự
(ます形)
さぼりますさぼります。slack off.
Thể từ điển
(辞書形)
さぼるslack off
Thể liên dụng
(て形)
さぼって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
さぼらないnot slack off

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
さぼったslack offed
Thể kết thúc
(終止形)
さぼる。slack off.
Thể điều kiện
(仮定形)
さぼればif slack off
Thể ý chí
(意志形)
さぼろう !let's slack off
Thể mệnh lệnh
(命令形)
さぼれ !slack off !
Giải thích AI
Ý nghĩa

さぼります có nghĩa là trốn việc, trốn học, lười biếng hoặc không làm công việc được giao. Nó ngụ ý việc không hoàn thành trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của mình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎授業をさぼります。 Dịch: Trốn học. ⚫︎仕事をさぼります。 Dịch: Trốn việc. ⚫︎宿題をしないで、ゲームばかりしてさぼっている。 Dịch: Không làm bài tập mà chỉ chơi game, lười biếng.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc một người nào đó không làm công việc, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của họ. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống không trang trọng, với bạn bè, người thân. ⚫︎Cấu trúc câu thường gặp: Chủ ngữ + は/が + さぼります. Ví dụ: 私は授業をさぼります。 (Tôi trốn học.)

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: さぼります。 ⚫︎Không có cách viết bằng kanji thông dụng. ⚫︎Không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎怠ける (namakeru): Lười biếng, làm biếng. ⚫︎ズルをする (zuru o suru): Gian lận, ăn gian. ⚫︎さぼる (Saboru) : さぼりますの略語.

Từ trái nghĩa

⚫︎まじめに働く (majime ni hataraku): Làm việc chăm chỉ. ⚫︎一生懸命勉強する (isshoukenmei benkyou suru): Học hành chăm chỉ.

Ví dụ câu 1

彼はいつも授業をさぼって、ゲームばかりしている。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn trốn học và chỉ chơi game. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động trốn học và chỉ tập trung vào việc chơi game của một người.

Ví dụ câu 2

試験前に勉強をさぼったので、テストの点数が悪かった。 ・Bản dịch: Vì đã trốn học trước kỳ thi nên điểm thi kém. ・Giải thích: Giải thích nguyên nhân điểm thi kém là do không học bài.さぼった là dạng quá khứ của さぼります。

Nguồn gốc

Chưa xác định rõ nguồn gốc của từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud