ぐっすり(ぐっすり、guっsuri)
- ngủ say
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GU
ぐ
ぐ
S
っ
っす
SU
す
す
RI
り
り
ぐっすり (ぐっすり, phiên âm: guっsuri) có nghĩa là "ngủ say" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ngủ say |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ぐっすり có nghĩa là ngủ say giấc, ngủ ngon lành, ngủ một mạch không bị tỉnh giấc. Nó diễn tả trạng thái ngủ sâu, thoải mái và không bị gián đoạn.
⚫︎赤ちゃんはぐっすり眠っています。 Dịch: Em bé đang ngủ say giấc. ⚫︎ 昨夜は疲れていたので、ぐっすり眠れました。 Dịch: Tối qua tôi mệt nên đã ngủ ngon lành. ⚫︎ 薬を飲んだら、ぐっすり眠れるようになりました。 Dịch: Sau khi uống thuốc, tôi đã có thể ngủ một mạch.
ぐっすり thường được dùng để mô tả trạng thái ngủ của người khác hoặc bản thân mình. Nó thích hợp dùng trong văn nói và văn viết thân mật. Có thể dùng sau động từ "ngủ" (寝る - neru) để nhấn mạnh mức độ.
Từ này thường được viết bằng hiragana: ぐっすり. Không có cách viết bằng kanji.
⚫︎ 熟睡 (じゅくすい - jukusui): Ngủ say giấc. (formal) ⚫︎ 安眠 (あんみん - anmin): Ngủ ngon. (formal)
⚫︎ 浅い眠り (あさいねむり - asai nemuri): Ngủ không sâu, ngủ gà ngủ gật. ⚫︎ 眠れない (ねむれない - nemurenai): Không thể ngủ.
昨夜は疲れすぎて、ベッドに入ったらすぐにぐっすり眠ってしまった。 ・Bản dịch: Tối qua tôi mệt quá, vừa vào giường đã ngủ một mạch luôn. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói đã ngủ rất ngon và sâu sau khi lên giường.
赤ちゃんがぐっすり眠っているので、静かにしてください。 ・Bản dịch: Em bé đang ngủ say giấc nên hãy giữ yên lặng nhé. ・Giải thích: Câu này dùng để nhắc nhở người khác giữ trật tự vì em bé đang ngủ ngon.
Hiện tại không có thông tin chính xác về nguồn gốc của từ này.