Nihongo

びっくりしますびっくりしますbiっkurishimasu
- giật mình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BI

K

っく

KU

RI

SHI

MA

SU

びっくりします (びっくりします, phiên âm: biっkurishimasu) có nghĩa là "giật mình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:giật mình
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajibiっkurishimasu

Hiraganaびっくりします

Thể lịch sự
(ます形)
びっくりしますびっくりしますbe surprised.
Thể từ điển
(辞書形)
びっくりするbe surprised
Thể liên dụng
(て形)
びっくりして + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
びっくりしないnot be surprised

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
びっくりしたbe surprisedded
Thể kết thúc
(終止形)
びっくりするbe surprised.
Thể điều kiện
(仮定形)
びっくりすればif be surprised
Thể ý chí
(意志形)
びっくりしよう !let's be surprised
Thể mệnh lệnh
(命令形)
びっくりしろ !be surprised !
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud