Nihongo

びっくりします(びっくりします、biっkurishimasu)
- giật mình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BI

び

び

K

っ

っく

KU

く

く

RI

り

り

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

びっくりします (びっくりします, phiên âm: biっkurishimasu) có nghĩa là "giật mình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:giật mình
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:biっkurishimasu

Hiragana:びっくりします

Thể lịch sự
(ます形)
びっくりしますびっくりします。be surprised.
Thể từ điển
(辞書形)
びっくりするbe surprised
Thể liên dụng
(て形)
びっくりして + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
びっくりしないnot be surprised

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
びっくりしたbe surprisedded
Thể kết thúc
(終止形)
びっくりする。be surprised.
Thể điều kiện
(仮定形)
びっくりすればif be surprised
Thể ý chí
(意志形)
びっくりしよう !let's be surprised
Thể mệnh lệnh
(命令形)
びっくりしろ !be surprised !
Giải thích AI
Ý nghĩa

びっくりします nghĩa là "ngạc nhiên", "sửng sốt", hoặc "bất ngờ". Nó thể hiện cảm xúc khi bạn nhận được thông tin, nhìn thấy điều gì đó, hoặc trải qua một tình huống khiến bạn ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Đây là một động từ, và hình thức cơ bản của nó là びっくりする.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの人はものすごく背が高いので、びっくりします Dịch: Người đó cao một cách đáng kinh ngạc, tôi rất ngạc nhiên. ⚫︎ 急に停電して、びっくりしました Dịch: Mất điện đột ngột, tôi đã rất ngạc nhiên. ⚫︎ 彼女が私の誕生日にプレゼントをくれたので、びっくりしました Dịch: Cô ấy tặng quà cho tôi vào sinh nhật của tôi, tôi đã rất ngạc nhiên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng びっくりします trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự ngạc nhiên. ⚫︎ Khi bạn nhận được một tin tức bất ngờ. ⚫︎ Khi bạn chứng kiến một sự việc lạ thường. ⚫︎ Khi ai đó làm điều gì đó khiến bạn bất ngờ. Nó thường được sử dụng ở thì hiện tại hoặc quá khứ, tùy thuộc vào thời điểm bạn cảm thấy ngạc nhiên. Ví dụ, びっくりします (thì hiện tại) có nghĩa là "tôi ngạc nhiên" hoặc "tôi sẽ ngạc nhiên". びっくりしました (thì quá khứ) có nghĩa là "tôi đã ngạc nhiên".

Cách viết

びっくりします thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Tuy nhiên, chữ "bickuri" (びっくり) có thể được viết bằng katakana trong một số trường hợp, để nhấn mạnh cảm xúc ngạc nhiên, hoặc trong các văn bản không chính thức. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana (phần đuôi hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 驚く (odoroku): ngạc nhiên, kinh ngạc (thể hiện sự ngạc nhiên sâu sắc hơn). ⚫︎ 驚異 (kyōi): sự kinh ngạc, kỳ diệu (danh từ). ⚫︎ びっくりする có thể thay thế bằng 驚く trong một số trường hợp, nhưng 驚く có sắc thái trang trọng hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng những từ thể hiện sự bình tĩnh, không ngạc nhiên như: - 冷静 (reisei): bình tĩnh, điềm tĩnh. - 落ち着く (ochitsuku): bình tĩnh lại.

Ví dụ câu 1

試験の結果を聞いて、びっくりしました。 ・Bản dịch: Tôi đã rất ngạc nhiên khi nghe kết quả thi. ・Giải thích: Câu này sử dụng thì quá khứ びっくりしました để diễn tả sự ngạc nhiên sau khi nghe kết quả thi.

Ví dụ câu 2

こんなに大きな地震が起こるとは、びっくりします。 ・Bản dịch: Tôi thật sự bất ngờ khi một trận động đất lớn như vậy xảy ra. ・Giải thích: Trong ví dụ này, びっくりします được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên trước một sự kiện đang diễn ra.

Nguồn gốc

Từ "bickuri" (びっくり) có nguồn gốc từ âm thanh, tượng trưng cho tiếng kêu bất ngờ hoặc tiếng "ồ" khi kinh ngạc. Nó không có một nguồn gốc từ điển cụ thể như các từ khác, mà được hình thành từ sự mô phỏng âm thanh và cảm xúc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud