Nihongo

みりん(みりん、mirin)
- mirin

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MI

み

み

RI

り

り

N

ん

ん

みりん (みりん, phiên âm: mirin) có nghĩa là "mirin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:mirin
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

みりん (Mirin) là một loại gia vị truyền thống của Nhật Bản, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực. Nó là một loại rượu gạo ngọt, có màu vàng nhạt và vị ngọt đặc trưng. みりん được làm từ gạo nếp, koji (một loại nấm mốc được dùng trong quá trình lên men), và rượu shochu hoặc rượu khác. Quá trình lên men kéo dài, tạo ra hương vị phức tạp và giúp các món ăn thêm phần đậm đà và ngon miệng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎魚の煮付けにみりんを使います。 Dịch: Tôi sử dụng mirin trong món cá kho. ⚫︎みりんを入れると、照り焼きがおいしくなります。 Dịch: Khi thêm mirin vào, món teriyaki sẽ ngon hơn.

Cách sử dụng

みりん được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau. ⚫︎Nó thường được dùng để nêm nếm các món kho (như cá kho, thịt kho), các món nướng (như teriyaki), và các loại nước sốt. ⚫︎Ngoài ra, みりん còn có tác dụng làm mềm thực phẩm, khử mùi tanh của cá và thịt, và tạo độ bóng đẹp cho món ăn. ⚫︎Trong nấu ăn, みりん thường được thêm vào gần cuối quá trình chế biến để giữ được hương vị và các chất dinh dưỡng.

Cách viết

みりん thường được viết bằng hiragana là みりん. Không có cách viết bằng katakana phổ biến. Hiện tại, không có chữ kanji tiêu chuẩn để viết みりん, mặc dù một số nhà hàng hoặc đầu bếp có thể sử dụng các ký tự kanji không chính thức. Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho みりん. Tuy nhiên, một số loại gia vị tương tự có thể được sử dụng thay thế, như: ⚫︎Rượu sake: có thể dùng thay thế, nhưng hương vị sẽ khác. ⚫︎Đường: đôi khi dùng để tạo vị ngọt, nhưng không có hương vị đặc trưng của みりん.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho みりん.

Ví dụ câu 1

みりんを少し加えるだけで、料理の味が格段にアップします。 ・Bản dịch: Chỉ cần thêm một chút mirin, hương vị món ăn sẽ được nâng cao đáng kể. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng みりん trong nấu ăn để cải thiện hương vị.

Ví dụ câu 2

みりんの甘さとコクが、和食の風味を引き立てます。 ・Bản dịch: Vị ngọt và sự đậm đà của mirin làm nổi bật hương vị của ẩm thực Nhật Bản. ・Giải thích: Giải thích về vai trò của みりん trong việc tạo ra hương vị đặc trưng của ẩm thực Nhật Bản.

Nguồn gốc

みりん có nguồn gốc từ Trung Quốc, nhưng đã được phát triển và sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Nhật Bản. Ban đầu, みりん được coi là một loại đồ uống, sau đó mới được sử dụng như một loại gia vị.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud