みりん(みりん、mirin)
- mirin
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
み
み
RI
り
り
N
ん
ん
みりん (みりん, phiên âm: mirin) có nghĩa là "mirin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | mirin |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
み
み
RI
り
り
N
ん
ん
みりん (みりん, phiên âm: mirin) có nghĩa là "mirin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | mirin |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |