貼ります(はります、harimasu)
- dán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HA
貼
は
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
貼ります (はります, phiên âm: harimasu) có nghĩa là "dán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | dán |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:harimasu
Hiragana:はります
Thể lịch sự (ます形) | はります貼ります。paste. |
Thể từ điển (辞書形) | 貼るpaste |
Thể liên dụng (て形) | 貼って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 貼らないnot paste |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 貼ったpasted |
Thể kết thúc (終止形) | 貼る。paste. |
Thể điều kiện (仮定形) | 貼ればif paste |
Thể ý chí (意志形) | 貼ろう !let's paste |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 貼れ !paste ! |
Giải thích AI
貼ります có nghĩa là "dán", "dán lên", "gắn" hoặc "dính". Nó thường được dùng để chỉ hành động dùng keo, băng dính hoặc các chất kết dính khác để gắn một vật gì đó lên bề mặt khác.
⚫︎写真 を 壁 に 貼ります。 Dịch: Tôi dán ảnh lên tường. ⚫︎切手 を 手紙 に 貼ります。 Dịch: Tôi dán tem lên thư. ⚫︎ポスター を 貼ります。 Dịch: Tôi dán áp phích.
Bạn sử dụng 貼ります khi bạn muốn diễn tả hành động dán một thứ gì đó lên một bề mặt khác. Nó có thể là dán ảnh, dán tem, dán áp phích, hoặc bất cứ vật gì bạn muốn gắn lên. Chủ ngữ của câu thường là người thực hiện hành động 貼ります.
⚫︎ Thông thường, 貼ります được viết bằng chữ Hán là 貼 và đọc là はります (hiragana). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana đi kèm) là り.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ sau trong một số trường hợp: ⚫︎ 付ける (tsukeru): gắn, đính kèm (có thể dùng trong một số tình huống). ⚫︎ くっつける (kutsukeru): gắn, dính vào (thường dùng trong trường hợp dính hai vật lại với nhau).
⚫︎ 剥がします (hagasimasu): bóc, gỡ ra (từ trái nghĩa trực tiếp).
このポスターは壁に貼ってあります。 ・Bản dịch: Áp phích này đã được dán lên tường. ・Giải thích: Dùng thì 「〜てあります」 để diễn tả trạng thái đã hoàn thành việc dán và kết quả vẫn còn.
切手を貼ってから、手紙を投函します。 ・Bản dịch: Sau khi dán tem, tôi sẽ gửi thư. ・Giải thích: Dùng thể て của 貼ります để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác.
Chữ Hán 貼 có nguồn gốc từ chữ tượng hình, biểu thị việc dán hoặc gắn một vật gì đó.