Nihongo

油(あぶら、abura)
- dầu ăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ABURA

油

あぶら

油 (あぶら, phiên âm: abura) có nghĩa là "dầu ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:dầu ăn
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

油 (あぶら - abura) trong tiếng Nhật có nghĩa là "dầu" hoặc "mỡ". Nó có thể chỉ các loại dầu ăn được dùng để nấu nướng, các loại dầu công nghiệp, hoặc thậm chí là dầu trong cơ thể người. Nó là một danh từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎サラダ油で野菜を炒める。 ・Dịch: Xào rau với dầu ăn. ⚫︎エンジンオイルを交換する。 ・Dịch: Thay dầu động cơ. ⚫︎この石鹸には椿[油]が使われている。 ・Dịch: Xà phòng này được làm từ dầu hoa trà.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 油 khi muốn nói đến các loại dầu nói chung. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể là dầu ăn, dầu nhớt, dầu gội đầu, v.v. Để phân biệt rõ hơn, bạn có thể thêm các từ khác để chỉ rõ loại dầu nào. Ví dụ: サラダ[油] (dầu salad), エンジンオイル (dầu động cơ).

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 油 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): あぶら ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎オイル (oiru): phiên âm của "oil" (dầu) trong tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc các sản phẩm chăm sóc. ⚫︎脂 (あぶら - abura): cũng có nghĩa là mỡ, đặc biệt là mỡ động vật.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng của 油.

Ví dụ câu 1

この料理は[油]っこい。 ・Dịch: Món ăn này nhiều dầu mỡ quá. ・Giải thích: Sử dụng tính từ đuôi "い" là [油]っこい để miêu tả món ăn nhiều dầu mỡ.

Ví dụ câu 2

髪に椿[油]をつけるとツヤが出る。 ・Dịch: Gội dầu hoa trà lên tóc sẽ bóng mượt hơn. ・Giải thích: Sử dụng [油] để chỉ loại dầu cụ thể (dầu hoa trà) trong chăm sóc tóc.

Nguồn gốc

Từ "あぶら" có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Nó có mối liên hệ với các loại chất béo, bao gồm cả mỡ động vật và dầu thực vật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud