Nihongo

お酢(おす、osu)
- giấm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

SU

酢

す

お酢 (おす, phiên âm: osu) có nghĩa là "giấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:giấm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お酢 お酢 nghĩa là "giấm" trong tiếng Việt. Đây là một loại gia vị được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Nhật Bản, có vị chua đặc trưng. Giấm được làm từ quá trình lên men, thường từ gạo (gạo nếp), trái cây hoặc lúa mạch.

Ví dụ cụ thể

⚫︎酢の物 ・Dịch: Món ăn với giấm (ví dụ như gỏi cá, salad giấm...) ⚫︎お寿司にはお酢を使います。 ・Dịch: Người ta dùng giấm để làm sushi. ⚫︎サラダにお酢をかけます。 ・Dịch: Tôi cho giấm vào salad.

Cách sử dụng

お酢 お酢 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến nấu ăn. Bạn có thể sử dụng nó để: ⚫︎ Nêm nếm các món ăn để tạo vị chua. ⚫︎ Làm nước chấm. ⚫︎ Ướp thực phẩm. ⚫︎ Dùng trong các món như sushi, salad, hoặc các món ăn kèm khác. Khi nói về giấm, bạn có thể sử dụng お酢 お酢 một cách trực tiếp.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, お酢 お酢 được viết bằng hiragana: おす. ⚫︎ Kanji của お酢 お酢 là 酢. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) thường chỉ có một chữ お.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ loại giấm cụ thể như: ⚫︎ 米酢(こめず): Giấm gạo ⚫︎ りんご酢: Giấm táo

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho お酢 お酢. Tuy nhiên, bạn có thể nghĩ đến các loại gia vị khác có vị đối lập, ví dụ: ⚫︎ 砂糖(さとう): Đường ⚫︎ 醤油(しょうゆ): Xì dầu

Ví dụ câu 1

このサラダには、少しお酢を足してください。 ・Bản dịch: Hãy thêm một chút giấm vào món salad này. ・Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu thêm giấm vào món ăn để tăng thêm hương vị.

Ví dụ câu 2

お酢は健康にも良いと言われています。 ・Bản dịch: Người ta nói rằng giấm cũng tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này đề cập đến lợi ích sức khỏe của việc sử dụng giấm.

Nguồn gốc

Từ "酢" (su) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ quá trình lên men các loại nguyên liệu khác nhau để tạo ra vị chua. Việc sử dụng お酢 trong nấu ăn đã có từ rất lâu trong lịch sử ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong việc bảo quản thực phẩm và tạo hương vị. Chữ お (o) đứng trước thường được thêm vào để tạo sự kính trọng, lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud