ねじ(ねじ、neji)
- ốc vít
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NE
ね
ね
JI
じ
じ
ねじ (ねじ, phiên âm: neji) có nghĩa là "ốc vít" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | ốc vít |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ねじ là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ốc vít", "vít", hoặc "ren". Nó dùng để chỉ một loại vật dụng hình trụ có ren được sử dụng để liên kết hai hoặc nhiều vật lại với nhau bằng cách vặn vào.
⚫︎木(き)の板(いた)をネジで固定(こてい)する。 ・Bản dịch: Cố định tấm gỗ bằng ốc vít. ⚫︎ネジが緩(ゆる)んで、椅子(いす)がガタガタする。 ・Bản dịch: Ốc vít bị lỏng khiến ghế lung lay. ⚫︎ドライバーでネジを締(し)める。 ・Bản dịch: Vặn chặt ốc vít bằng tua vít.
Bạn có thể sử dụng ねじ khi nói về ốc vít trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi sửa chữa đồ đạc, xây dựng, hoặc khi mô tả các bộ phận của máy móc. Nó là một từ thông dụng và dễ hiểu.
ねじ thường được viết bằng hiragana là ねじ. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 螺子, nhưng cách viết này ít phổ biến hơn. Không có biến thể okurigana nào đáng chú ý trong trường hợp này.
⚫︎ビス (bisu): Ốc vít (từ mượn tiếng Anh "vise"). ⚫︎ボルト (boruto): Bu-lông. ⚫︎ネジ釘(ねじくぎ) (nejikugi): Đinh vít.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ねじ, vì nó là một loại vật dụng cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự tách rời hoặc tháo dỡ, ví dụ như "tháo", "gỡ".
このネジが折(お)れてしまった。 ・Bản dịch: Cái ốc vít này đã bị gãy rồi. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống ốc vít bị hư hỏng.
ネジを回(まわ)して、ドアを閉(し)める。 ・Bản dịch: Vặn ốc vít để đóng cửa. ・Giải thích: Câu này chỉ hành động vặn ốc vít để thực hiện một công việc cụ thể.
Nguồn gốc của từ ねじ có thể bắt nguồn từ từ 捩(ねじ)る (nejiru), có nghĩa là "vặn" hoặc "xoắn". Nó phản ánh hành động vặn ốc vít để siết chặt.