釘(くぎ、kugi)
- đinh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUGI
釘
くぎ
釘 (くぎ, phiên âm: kugi) có nghĩa là "đinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đinh |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
釘 có nghĩa là "đinh" (nail) trong tiếng Việt. Nó là một vật dụng hình trụ, thường bằng kim loại, được dùng để kết nối các vật liệu lại với nhau, bằng cách đóng vào.
⚫︎木に釘を打つ。 Dịch: Đóng [đinh] vào gỗ. ⚫︎壁に絵をかけるために釘を打った。 Dịch: Tôi đã đóng [đinh] vào tường để treo tranh. ⚫︎釘が錆びている。 Dịch: Cái [đinh] bị rỉ.
Bạn có thể dùng 釘 để chỉ vật dụng bằng kim loại dùng để liên kết các vật liệu, hoặc khi nói về hành động đóng 釘 vào. Trong hội thoại, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, sửa chữa, hoặc các hoạt động thủ công.
Từ 釘 được viết dưới dạng kanji 釘. Cách đọc là くぎ (kugi). Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 金属の棒 (kinzoku no bou): thanh kim loại. ⚫︎ Các từ liên quan đến ngành xây dựng hoặc sửa chữa tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 釘.
大工は木材を組み立てるために釘を使った。 ・Bản dịch: Người thợ mộc đã dùng [đinh] để lắp ráp các tấm gỗ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 釘 trong công việc của thợ mộc.
その箱は釘でしっかりと留められている。 ・Bản dịch: Cái hộp đó được gắn chặt bằng [đinh]. ・Giải thích: Câu này diễn tả cách 釘 được sử dụng để cố định một vật gì đó.
Nguồn gốc của từ 釘 bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ.